ライセンス契約
hợp đồng cấp phép当社はA社とソフトウェアのライセンス契約を締結した。
Công ty chúng tôi đã ký kết hợp đồng cấp phép phần mềm với công ty A.
Hợp đồng pháp lý giữa bên cấp phép (licensor) và bên nhận phép (licensee) về việc sử dụng tài sản sở hữu trí tuệ (bản quyền, sáng chế, thương hiệu, phần mềm, v.v.) theo các điều khoản và điều kiện được quy định.
ライセンス契約には使用範囲、期間、料金、違反時のペナルティが明記されている。
Hợp đồng cấp phép ghi rõ phạm vi sử dụng, thời hạn, phí và hình phạt khi vi phạm.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ (phần mềm), xuất bản, sản xuất, và tài sản trí tuệ. Có thể chia thành nhiều loại như: độc quyền (exclusive), không độc quyền (non-exclusive), giấy phép toàn cầu (global license), v.v.
Hợp đồng cho phép sử dụng một sản phẩm, dịch vụ hoặc tài sản trí tuệ theo các điều khoản thương mại.
この音楽はライセンス契約に基づき商用利用が許可されている。
Bản nhạc này được phép sử dụng thương mại theo hợp đồng cấp phép.
Trong kinh doanh, hợp đồng này thường đi kèm với việc thanh toán phí bản quyền (royalty) hoặc phí giấy phép (license fee).
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt hợp đồng cấp phép và hợp đồng mua bán
Hợp đồng cấp phép (ライセンス契約) không chuyển quyền sở hữu tài sản trí tuệ, chỉ cho phép sử dụng theo điều khoản. Trong khi đó, hợp đồng mua bán (売買契約) chuyển quyền sở hữu vĩnh viễn. Ví dụ: mua phần mềm bản quyền (mua vĩnh viễn) khác với mua giấy phép sử dụng phần mềm (thuê sử dụng).
Quy tắc vàng
Kiểm tra phạm vi sử dụng trong hợp đồng cấp phép
Luôn đọc kỹ điều khoản về: (1) phạm vi sử dụng (ví dụ: chỉ sử dụng trong nội bộ công ty hay cho khách hàng), (2) thời hạn (có giới hạn hay vô thời hạn), (3) phí (một lần hay theo doanh thu), (4) quyền hủy bỏ (điều kiện chấm dứt hợp đồng).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'license contract' (hợp đồng cấp phép), được du nhập vào tiếng Nhật dưới dạng katakana ライセンス (raisen) + 契約 (keiyaku, hợp đồng). 'License' xuất phát từ tiếng Latin 'licere' (được phép), trong khi 'contract' từ tiếng Latin 'contractus' (thỏa thuận).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, thuật ngữ này thường được viết tắt là 'ライセンス契約' hoặc 'ライセ' trong ngữ cảnh thân mật. Cần phân biệt với '著作権契約' (hợp đồng bản quyền) — hợp đồng cấp phép có thể bao gồm cả bản quyền nhưng phạm vi rộng hơn (ví dụ: cấp phép sử dụng thương hiệu, sáng chế).