Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

葉書

はがき
noun★Cơ bản💡 bưu thiếp

“友達に葉書を送りました。”

Tôi đã gửi bưu thiếp cho bạn.

trang trọng

Tấm thiệp nhỏ, thường bằng giấy cứng, dùng để gửi thư ngắn qua bưu điện.

母から葉書が届いた。

Tôi nhận được bưu thiếp từ mẹ.

💡

Thường được sử dụng trong du lịch, thư từ cá nhân hoặc quảng cáo.

Cụm từ kết hợp

年賀状の葉書bưu thiếp chúc Tếtポストカードbưu thiếp (thường có hình ảnh)往復葉書bưu thiếp hai chiều (có phiếu trả lời)

Từ đồng nghĩa

手紙カード

Cụm từ liên quan

葉書を投函するcụm từ
bỏ bưu thiếp vào thùng thư
葉書で連絡するcụm từ
liên lạc qua bưu thiếp

💡Mẹo hay

Phân biệt 葉書 và 手紙

葉書 là bưu thiếp (dạng thiệp), ngắn gọn, không cần phong bì. 手紙 là thư thông thường, dài hơn, phải cho vào phong bì.

📖Nguồn gốc từ

Ghép từ hai chữ Hán: 葉 (lá) + 書 (viết). Ban đầu chỉ những lá thư ngắn viết trên lá cây, sau trở thành thuật ngữ cho bưu thiếp hiện đại.

📝Ghi chú sử dụng

Khác với thư thông thường, bưu thiếp thường ngắn gọn, không cần phong bì. Có thể mua ở bưu điện hoặc cửa hàng văn phòng phẩm.

Phân tích từ

葉
lá
root
+
書
viết
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.