Looking up...
“友達に葉書を送りました。”
Tôi đã gửi bưu thiếp cho bạn.
Tấm thiệp nhỏ, thường bằng giấy cứng, dùng để gửi thư ngắn qua bưu điện.
母から葉書が届いた。
Tôi nhận được bưu thiếp từ mẹ.
Thường được sử dụng trong du lịch, thư từ cá nhân hoặc quảng cáo.
葉書 là bưu thiếp (dạng thiệp), ngắn gọn, không cần phong bì. 手紙 là thư thông thường, dài hơn, phải cho vào phong bì.
Ghép từ hai chữ Hán: 葉 (lá) + 書 (viết). Ban đầu chỉ những lá thư ngắn viết trên lá cây, sau trở thành thuật ngữ cho bưu thiếp hiện đại.
Khác với thư thông thường, bưu thiếp thường ngắn gọn, không cần phong bì. Có thể mua ở bưu điện hoặc cửa hàng văn phòng phẩm.