Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

萎む

karenamu
verb★Trung cấp💡 héo, tàn, xẹp

“花が萎む”

hoa héo

chung

bị héo, bị tàn (do thiếu nước, thiếu dinh dưỡng hoặc tác động môi trường)

葉が萎む

lá héo

風船が萎む

bóng bay xẹp

💡

Thường dùng cho thực vật, vật liệu mềm hoặc vật thể chứa khí/nhựa bị mất sức căng.

thông thường

mất sinh khí, mất tinh thần (nghĩa bóng, thường dùng cho con người)

元気が萎む

mất tinh thần, chán nản

💡

Ít phổ biến hơn nghĩa gốc, thường kết hợp với các từ như 元気, 意欲. Thường ám chỉ sự suy sụp tinh thần do thất bại, áp lực.

Cụm từ kết hợp

花が萎むhoa héo葉が萎むlá héo意欲が萎むmất động lực風船が萎むbóng bay xẹp

Từ đồng nghĩa

枯れるしぼむ

Từ trái nghĩa

膨らむ元気づく

Cụm từ liên quan

萎びるword
héo khô hoàn toàn, héo rũ
萎えるword
trạng thái đang héo, yếu dần

💡Mẹo hay

Phân biệt 萎む và 枯れる

Cả hai đều có nghĩa là héo, nhưng: - 萎む: héo do thiếu nước, mất sức sống tạm thời (có thể hồi phục). Ví dụ: hoa trong chậu bị quên tưới. - 枯れる: héo khô hoàn toàn, chết hẳn (không thể hồi phục). Ví dụ: cây bị hạn hán lâu ngày.

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 萎む?

Dùng cho: 1. Thực vật bị héo do thiếu nước hoặc dinh dưỡng. 2. Vật thể mềm (như bóng bay, nệm) bị xẹp do mất khí/áp suất. 3. Con người mất sinh khí, động lực (nghĩa bóng, ít phổ biến). Không dùng cho: - Người già yếu (dùng 衰える). - Vật thể cứng bị méo/móp (dùng へこむ). - Sự chết hẳn của thực vật (dùng 枯れる).

📖Nguồn gốc từ

Ghép từ hai kanji: 萎 (hoại, héo úa) + む (hậu tố chỉ trạng thái bị động). 萎 xuất phát từ chữ Hán 萎, nghĩa gốc là héo, tàn. む là dạng biến âm của むす (mushi, héo) trong tiếng Nhật cổ.

📝Ghi chú sử dụng

1. Nghĩa gốc (héo, xẹp) phổ biến trong đời sống hàng ngày, đặc biệt khi nói về thực vật hoặc vật thể mềm. 2. Nghĩa bóng (mất sinh khí) ít phổ biến hơn, thường dùng trong văn nói hoặc văn học để diễn tả sự thất vọng, mất động lực. 3. Không dùng cho người già yếu (dùng 衰える) hoặc vật thể cứng (dùng へこむ). 4. Trong y học, có thể dùng 萎む để chỉ sự teo nhỏ của cơ quan (ví dụ: 筋肉が萎む).

Phân tích từ

萎
héo, tàn
root
+
む
hậu tố chỉ trạng thái bị động, biến đổi
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.