Looking up...
“花が萎む”
hoa héo
bị héo, bị tàn (do thiếu nước, thiếu dinh dưỡng hoặc tác động môi trường)
葉が萎む
lá héo
風船が萎む
bóng bay xẹp
Thường dùng cho thực vật, vật liệu mềm hoặc vật thể chứa khí/nhựa bị mất sức căng.
mất sinh khí, mất tinh thần (nghĩa bóng, thường dùng cho con người)
元気が萎む
mất tinh thần, chán nản
Ít phổ biến hơn nghĩa gốc, thường kết hợp với các từ như 元気, 意欲. Thường ám chỉ sự suy sụp tinh thần do thất bại, áp lực.
Cả hai đều có nghĩa là héo, nhưng: - 萎む: héo do thiếu nước, mất sức sống tạm thời (có thể hồi phục). Ví dụ: hoa trong chậu bị quên tưới. - 枯れる: héo khô hoàn toàn, chết hẳn (không thể hồi phục). Ví dụ: cây bị hạn hán lâu ngày.
Dùng cho: 1. Thực vật bị héo do thiếu nước hoặc dinh dưỡng. 2. Vật thể mềm (như bóng bay, nệm) bị xẹp do mất khí/áp suất. 3. Con người mất sinh khí, động lực (nghĩa bóng, ít phổ biến). Không dùng cho: - Người già yếu (dùng 衰える). - Vật thể cứng bị méo/móp (dùng へこむ). - Sự chết hẳn của thực vật (dùng 枯れる).
Ghép từ hai kanji: 萎 (hoại, héo úa) + む (hậu tố chỉ trạng thái bị động). 萎 xuất phát từ chữ Hán 萎, nghĩa gốc là héo, tàn. む là dạng biến âm của むす (mushi, héo) trong tiếng Nhật cổ.
1. Nghĩa gốc (héo, xẹp) phổ biến trong đời sống hàng ngày, đặc biệt khi nói về thực vật hoặc vật thể mềm. 2. Nghĩa bóng (mất sinh khí) ít phổ biến hơn, thường dùng trong văn nói hoặc văn học để diễn tả sự thất vọng, mất động lực. 3. Không dùng cho người già yếu (dùng 衰える) hoặc vật thể cứng (dùng へこむ). 4. Trong y học, có thể dùng 萎む để chỉ sự teo nhỏ của cơ quan (ví dụ: 筋肉が萎む).