英数

eisū
ký tự chữ và số

英数入力モードに切り替えてください。

Vui lòng chuyển sang chế độ nhập ký tự chữ và số.


Công nghệ
chuyên ngành

Ký tự bao gồm chữ cái tiếng Anh (A-Z, a-z) và chữ số (0-9)

パスワードは英数と記号を組み合わせてください。

Mật khẩu vui lòng kết hợp chữ và số cùng ký hiệu.

Thường được viết tắt trong giao diện kỹ thuật hoặc cài đặt phần mềm.

Công nghệ
chuyên ngành

Phông chữ hoặc chế độ nhập liệu chỉ hỗ trợ ký tự chữ và số (không bao gồm ký tự đặc biệt)

英数のみ入力できるフォームです。

Đây là biểu mẫu chỉ cho phép nhập chữ và số.

Đôi khi phân biệt với 半角英数 (ký tự nửa chiều rộng) và 全角英数 (ký tự toàn chiều rộng).

Cụm từ kết hợp

英数字chữ và số半角英数ký tự nửa chiều rộng (chữ và số)全角英数ký tự toàn chiều rộng (chữ và số)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

英数混在cụm từ
Sự kết hợp giữa chữ và số

Mẹo hay

Phân biệt 半角英数 và 全角英数

半角英数 (eisū hankaku) là ký tự nửa chiều rộng, thường dùng trong mật khẩu hoặc mã sản phẩm. 全角英数 (eisū zenkaku) là ký tự toàn chiều rộng, chiếm nhiều không gian hơn, thường dùng trong văn bản trang trọng.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 英数?

Dùng khi đề cập đến phạm vi ký tự (A-Z, a-z, 0-9) trong ngữ cảnh kỹ thuật. Không dùng để chỉ nghĩa rộng như 'chữ cái' hay 'số' đơn thuần.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 英語 (eigo, tiếng Anh) và 数字 (sūji, chữ số).

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong cài đặt phần mềm, biểu mẫu trực tuyến, hoặc tài liệu kỹ thuật. Cần phân biệt với 英数字 (chỉ nghĩa rộng) khi đề cập đến phạm vi ký tự.

Phân tích từ

Tiếng Anh (英語)
root
+
Chữ số (数字)
root
Từ Điển Nhật Việt