特殊文字
ký tự đặc biệtパスワードには特殊文字を含む必要があります。
Mật khẩu cần phải bao gồm ký tự đặc biệt.
Ký tự không thuộc bảng chữ cái hoặc chữ số tiêu chuẩn, thường dùng trong lập trình, mật khẩu hoặc xử lý văn bản.
正規表現では特殊文字をエスケープする必要があります。
Trong biểu thức chính quy, bạn cần thoát ký tự đặc biệt.
このシステムでは特殊文字の入力が制限されています。
Hệ thống này hạn chế nhập ký tự đặc biệt.
Bao gồm các ký tự như !, @, #, $, %, ^, &, *, (, ), -, _, =, +, [, ], {, }, |, \, ;, :, ', ", ,, ., <, >, /, ?
Mẹo hay
Ghi nhớ ký tự đặc biệt phổ biến
Liệt kê các ký tự đặc biệt thường gặp bằng tiếng Việt: chấm than (!), at (@), thăng (#), đô la ($), phần trăm (%), mũ (^), và (&), dấu hoa thị (*), ngoặc đơn (()), dấu gạch ngang (-), gạch dưới (_), dấu bằng (=), dấu cộng (+), ngoặc vuông ([]), ngoặc nhọn ({}), dấu gạch chéo (\), dấu chấm phẩy (;), hai chấm (:), dấu nháy đơn ('), dấu nháy kép ("), dấu phẩy (,), dấu chấm (.), dấu nhỏ hơn (<), dấu lớn hơn (>), dấu gạch chéo (/), dấu hỏi (?).
Quy tắc vàng
Sử dụng ký tự đặc biệt trong mật khẩu
Khi tạo mật khẩu, bao gồm ít nhất 1 ký tự đặc biệt để tăng cường bảo mật. Ví dụ: 'P@ssw0rd!2024'.
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nhật: 特殊 (tokushu, 'đặc thù') + 文字 (moji, 'ký tự').
Ghi chú sử dụng
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh lập trình, bảo mật (mật khẩu), hoặc xử lý dữ liệu. Cần phân biệt với '記号' (ký hiệu) vì '特殊文字' nhấn mạnh tính không tiêu chuẩn của ký tự.