Looking up...
cơn đau khổ đớn, sự đau đớn cả về thể xác và tinh thần
彼は長い病気の苦痛を経験した
Anh ấy đã trải qua cơn đau khổ đớn kéo dài do bệnh tật
Thường dùng để mô tả sự đau đớn nặng nề, cả về thể xác lẫn tinh thần
Từ Hán Việt 'khổ thượng' (苦 + 痛), trong đó 'khổ' (苦) có nghĩa là 'đau khổ', 'thượng' (痛) có nghĩa là 'đau đớn'
Từ này thường dùng trong văn học, văn học cổ điển hoặc trong các tình huống nghiêm túc để mô tả sự đau đớn nặng nề