Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

花瓶

kabin
noun★Cơ bản💡 bình hoa

“この花瓶はとても高いです。”

Cái bình hoa này rất đắt.

trang trọng

Bình đựng hoa, thường làm bằng gốm sứ, thủy tinh hoặc nhựa, dùng để trang trí.

母はリビングに美しい花瓶を飾りました。

Mẹ tôi đã trang trí một chiếc bình hoa đẹp trong phòng khách.

この花瓶はアンティークで、とても貴重です。

Chiếc bình hoa này là đồ cổ nên rất quý giá.

💡

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trí nội thất hoặc khi nhắc đến đồ vật trang trí.

Cụm từ kết hợp

花瓶に花を生けるcắm hoa vào bình花瓶を割るlàm vỡ bình hoa花瓶を飾るtrang trí bình hoa

Từ đồng nghĩa

瓶花器

💡Mẹo hay

Phân biệt 花瓶 và 瓶

花瓶 thường chỉ những bình đựng hoa trang trí, trong khi 瓶 là từ chung chỉ bất kỳ loại bình đựng nào (ví dụ: 瓶ビール - bình bia).

⚡Quy tắc vàng

Cách dùng từ 花瓶 trong câu

Từ 花瓶 thường đứng sau tính từ hoặc động từ để mô tả chức năng hoặc trạng thái của bình hoa. Ví dụ: 美しい花瓶 (bình hoa đẹp), 高価な花瓶 (bình hoa đắt tiền).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai chữ Hán: 花 (hoa) + 瓶 (bình, lọ). '花' nghĩa là hoa, '瓶' nghĩa là bình đựng. Dùng để chỉ vật dụng đựng hoa trang trí.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này khá phổ biến trong đời sống hàng ngày và thường xuất hiện trong các tình huống trang trí nhà cửa hoặc khi nói về đồ vật trang trí. Không có nghĩa bóng hay cách dùng đặc biệt nào khác ngoài nghĩa gốc.

Phân tích từ

花
hoa
root
+
瓶
bình, lọ
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.