Looking up...
“この花瓶はとても高いです。”
Cái bình hoa này rất đắt.
Bình đựng hoa, thường làm bằng gốm sứ, thủy tinh hoặc nhựa, dùng để trang trí.
母はリビングに美しい花瓶を飾りました。
Mẹ tôi đã trang trí một chiếc bình hoa đẹp trong phòng khách.
この花瓶はアンティークで、とても貴重です。
Chiếc bình hoa này là đồ cổ nên rất quý giá.
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trí nội thất hoặc khi nhắc đến đồ vật trang trí.
花瓶 thường chỉ những bình đựng hoa trang trí, trong khi 瓶 là từ chung chỉ bất kỳ loại bình đựng nào (ví dụ: 瓶ビール - bình bia).
Từ 花瓶 thường đứng sau tính từ hoặc động từ để mô tả chức năng hoặc trạng thái của bình hoa. Ví dụ: 美しい花瓶 (bình hoa đẹp), 高価な花瓶 (bình hoa đắt tiền).
Từ ghép của hai chữ Hán: 花 (hoa) + 瓶 (bình, lọ). '花' nghĩa là hoa, '瓶' nghĩa là bình đựng. Dùng để chỉ vật dụng đựng hoa trang trí.
Từ này khá phổ biến trong đời sống hàng ngày và thường xuất hiện trong các tình huống trang trí nhà cửa hoặc khi nói về đồ vật trang trí. Không có nghĩa bóng hay cách dùng đặc biệt nào khác ngoài nghĩa gốc.