花より団子
hana yori dangophrase★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)hoa dư đàn tử
thông thường
Người ưa thích đồ ăn ngon hơn là hoa, hoặc ưa thích lợi ích thực tế hơn là sự đẹp hoặc giá trị tinh thần.
彼女は花より団子で、お菓子を食べるのが大好きだ
Cô ấy thích bánh kẹo hơn là hoa, cô ấy rất thích ăn bánh ngọt.
💡
Thường dùng để miêu tả người ưa thích những thứ thực tế hơn là những thứ tinh tế hoặc tinh thần.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
花より団子thành ngữ
Ưa thích lợi ích thực tế hơn là sự đẹp hoặc giá trị tinh thần
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh phê bình
Thường dùng để miêu tả người ưa thích lợi ích thực tế hơn là sự đẹp hoặc giá trị tinh thần, có thể mang tính phê bình.
📖Nguồn gốc từ
Từ nguyên từ câu chuyện dân gian Nhật Bản về một người phụ nữ đã bỏ qua hoa đẹp để chọn ăn bánh dango, biểu thị sự ưa thích thực tế hơn tinh thần.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để miêu tả người ưa thích lợi ích thực tế hơn là sự đẹp hoặc giá trị tinh thần. Có thể dùng để chỉ người ưa thích đồ ăn hơn là hoa hoặc người ưa thích lợi ích hơn là sự đẹp.
Phân tích từ
花
hoa
rootより
hơn
particle団子
bánh dango (một loại bánh ngọt Nhật Bản)
root✎ Ghi chú vào May 31, 2026JA → VI