Loading...
Loading...
Nghệ thuật, sự sáng tạo hoặc biểu diễn có giá trị thẩm mỹ hoặc tinh thần.
彼は美術館で現代の艺術を鑑賞した。
Anh ấy đã ngắm nhìn nghệ thuật hiện đại tại bảo tàng.
この映画は高度な艺術的表現を持っている。
Bộ phim này có những biểu hiện nghệ thuật cao độ.
Thường dùng để chỉ các hình thức nghệ thuật như hội họa, âm nhạc, văn học, và kiến trúc.
Lưu ý rằng '艺術' thường dùng để chỉ các hình thức nghệ thuật truyền thống hoặc cao cấp, trong khi 'アート' (âto) được dùng rộng rãi hơn cho các hình thức nghệ thuật hiện đại hoặc phổ thông.
Từ '艺術' có đọc Hán-Việt là 'nghệ thuật', nhưng trong tiếng Nhật, nó được đọc là 'geijutsu'.
Từ Hán-Việt 'nghệ thuật' (艺術) có gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '艺' (nghệ) có nghĩa là 'kỹ năng' hoặc 'sáng tạo', và '術' (thuật) có nghĩa là 'phương pháp' hoặc 'kỹ thuật'.
Trong tiếng Nhật, '艺術' thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên môn, trong khi 'アート' (âto) là từ tiếng Anh được vay mượn và dùng phổ biến hơn trong cuộc sống hàng ngày.