良い週末

ii shūmatsu
phraseCơ bản
thông thường

Một cuối tuần tốt lành, vui vẻ, thường được dùng để chúc người khác có một cuối tuần thoải mái và hạnh phúc.

良い週末を過ごしてください

Hãy có một cuối tuần vui vẻ

良い週末をお過ごしください

Chúc bạn có một cuối tuần vui vẻ

💡

Thường được dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc trong các tin nhắn chúc mừng cuối tuần.

Cụm từ kết hợp

良い週末を過ごすcó một cuối tuần vui vẻ良い週末をお過ごしくださいchúc bạn có một cuối tuần vui vẻ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📝Ghi chú sử dụng

Thường được dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc trong các tin nhắn chúc mừng cuối tuần.

Phân tích từ

良い
tốt, vui vẻ
adjective
+
週末
cuối tuần
noun
Từ Điển Nhật Việt