Looking up...
Lực lượng vũ trang của Nhật Bản, chịu trách nhiệm về phòng thủ và an ninh quốc gia.
自衛隊は災害救助にも活躍しています。
Lực lượng tự vệ cũng hoạt động tích cực trong việc cứu trợ thảm họa.
Tên chính thức là "自衛隊" (Jieitai), được thành lập năm 1954 theo Hiến pháp Nhật Bản.
Khi dịch "自衛隊" sang tiếng Việt, hãy chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp nhất, có thể là "lực lượng tự vệ" hoặc "quân đội Nhật Bản".
Tránh sử dụng "自衛隊" để chỉ lực lượng quân sự của các nước khác, trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng.
Từ "自衛" (tự vệ) + "隊" (đội), được hình thành từ Hán Việt.
Trong tiếng Nhật, "自衛隊" thường được gọi tắt là "自衛隊" (Jieitai). Trong tiếng Việt, có thể dịch là "lực lượng tự vệ" hoặc "quân đội Nhật Bản".