自衛隊

jieitai
nounTrung cấp💡 lực lượng tự vệHán Việt (Âm Hán-Việt)tự vệ đội
Nghĩa thực sự
Không có nghĩa bóng, chỉ đề cập đến lực lượng vũ trang của Nhật Bản.
Nghĩa đen
Lực lượng tự vệ
Phân tích nghĩa đen
tự+vệ+đội
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về lực lượng quân sự của Nhật Bản, mặc đồng phục và trang bị vũ khí.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một bài báo về an ninh quốc gia Nhật Bản, có thể đề cập đến "自衛隊" như một phần của hệ thống phòng thủ.
Lưu ý văn hóa
"自衛隊" được thành lập sau Chiến tranh Thế giới thứ hai, theo Hiến pháp Nhật Bản, và có vai trò chính trong việc bảo vệ an ninh quốc gia.
trang trọng

Lực lượng vũ trang của Nhật Bản, chịu trách nhiệm về phòng thủ và an ninh quốc gia.

自衛隊は災害救助にも活躍しています。

Lực lượng tự vệ cũng hoạt động tích cực trong việc cứu trợ thảm họa.

💡

Tên chính thức là "自衛隊" (Jieitai), được thành lập năm 1954 theo Hiến pháp Nhật Bản.

Cụm từ kết hợp

自衛隊員binh sĩ tự vệ自衛隊基地trại tự vệ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

自衛隊法cụm từ
luật về lực lượng tự vệ

💡Mẹo hay

Dịch chính xác

Khi dịch "自衛隊" sang tiếng Việt, hãy chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp nhất, có thể là "lực lượng tự vệ" hoặc "quân đội Nhật Bản".

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Tránh sử dụng "自衛隊" để chỉ lực lượng quân sự của các nước khác, trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng.

📖Nguồn gốc từ

Từ "自衛" (tự vệ) + "隊" (đội), được hình thành từ Hán Việt.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, "自衛隊" thường được gọi tắt là "自衛隊" (Jieitai). Trong tiếng Việt, có thể dịch là "lực lượng tự vệ" hoặc "quân đội Nhật Bản".

Phân tích từ

tự
prefix
+
vệ
root
+
đội
suffix
Từ Điển Nhật Việt