自習

jishuu
noun (する verb)Trung cấp💡 tự học

休み時間に自習する学生たち

Những học sinh tự học trong giờ nghỉ

trang trọng

Tự học, học tập một mình mà không có giáo viên hướng dẫn trực tiếp.

彼は毎晩自習しています。

Anh ấy tự học mỗi tối.

自習室で勉強する。

Học trong phòng tự học.

💡

Thường dùng trong môi trường giáo dục như trường học, thư viện, hoặc các lớp học có không gian tự học.

Cụm từ kết hợp

自習室phòng tự học自習時間thời gian tự học自習するtự học

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

独学でマスターするcụm từ
thành thạo thông qua tự học

💡Mẹo hay

Phân biệt 自習 và 独学

Tự học (自習) thường ám chỉ hoạt động học tập trong một môi trường có tổ chức (ví dụ: phòng tự học trong trường), trong khi 独学 (độc học) nhấn mạnh việc học hoàn toàn độc lập, không có sự hướng dẫn từ bất kỳ ai.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 自習

Dùng khi đề cập đến hoạt động học tập có tổ chức nhưng không có giáo viên giám sát trực tiếp, chẳng hạn như trong giờ tự học tại trường hoặc phòng tự học.

📖Nguồn gốc từ

Ghép từ hai chữ Hán: '自' (tự, tự mình) + '習' (tập, học tập). Theo nghĩa đen là 'tự mình học tập'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này phổ biến trong giáo dục và thường được dùng để chỉ hoạt động học tập độc lập, không phụ thuộc vào giáo viên. Có thể dùng dưới dạng danh từ (自習) hoặc động từ (自習する).

Phân tích từ

tự, tự mình
root
+
tập, học tập
root
Từ Điển Nhật Việt