自粛警察

jishuku keisatsu
nounTrung cấp cảnh sát tự túcHán Việt (Âm Hán-Việt)tự túc cảnh sát
thông thường

Người tự phong mình là 'cảnh sát' để cảnh cáo hoặc chỉ trích những người vi phạm quy tắc tự túc (như ở nhà, không ra ngoài trong đại dịch)

SNSで自粛警察に批判された

Ông ấy bị chỉ trích trên mạng xã hội bởi những người tự phong là cảnh sát tự túc

💡

Thường xuất hiện trong bối cảnh đại dịch COVID-19 khi mọi người bị kiềm chế ra ngoài

Từ đồng nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '自粛' (tự túc) và '警察' (cảnh sát), xuất hiện trong thời đại dịch COVID-19

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ những người tự phong mình là 'cảnh sát' để cảnh cáo người khác vi phạm quy tắc tự túc

Phân tích từ

自粛
tự túc
root
+
警察
cảnh sát
root
Từ Điển Nhật Việt