発行済株式
cổ phiếu đã phát hành当社の発行済株式総数は100万株です。
Tổng số cổ phiếu đã phát hành của công ty chúng tôi là 1 triệu cổ phiếu.
Tổng số cổ phiếu đã được công ty phát hành và đang lưu hành trên thị trường.
発行済株式の総数は、会社法に基づいて毎年報告されなければなりません。
Tổng số cổ phiếu đã phát hành phải được báo cáo hàng năm theo luật doanh nghiệp.
新規株式発行により発行済株式数が増加しました。
Số lượng cổ phiếu đã phát hành tăng lên do phát hành cổ phiếu mới.
Khác với '発行株式数' (số cổ phiếu phát hành), '発行済株式' bao gồm cả cổ phiếu đang lưu hành. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong báo cáo tài chính, điều lệ công ty hoặc tài liệu pháp lý liên quan đến vốn điều lệ.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '発行済株式' và '流通株式'
'発行済株式' là tổng số cổ phiếu đã phát hành (bao gồm cả cổ phiếu quỹ), trong khi '流通株式' chỉ cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường (trừ cổ phiếu quỹ). Ví dụ: nếu công ty phát hành 1 triệu cổ phiếu nhưng mua lại 100.000 cổ phiếu quỹ, thì '発行済株式' = 1 triệu, '流通株式' = 900.000.
Quy tắc vàng
Sử dụng '発行済株式' trong ngữ cảnh pháp lý
Khi đề cập đến vốn điều lệ hoặc báo cáo tài chính, luôn sử dụng thuật ngữ '発行済株式' thay vì 'cổ phiếu' chung chung để đảm bảo tính chính xác pháp lý.
Nguồn gốc từ
Kết hợp từ '発行' (phát hành) + '済' (hoàn tất) + '株式' (cổ phiếu). '発行' bắt nguồn từ động từ '発行する' (phát hành), vốn từ '発行' trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ chữ Hán '発行' (phát hành). '株式' (cổ phiếu) cũng là từ Hán-Nhật, bắt nguồn từ '株式' trong tiếng Trung.
Ghi chú sử dụng
Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và tài chính doanh nghiệp tại Nhật Bản. Khi dịch sang tiếng Việt, cần phân biệt rõ với 'cổ phiếu lưu hành' (chỉ cổ phiếu đang được giao dịch trên thị trường) và 'vốn điều lệ' (số vốn đăng ký của công ty). Trong tiếng Anh, thuật ngữ tương đương là 'outstanding shares'.