自営自立
じこしはじTự kinh doanh và tự lập, thường liên quan đến việc tự lập nghiệp mà không phụ thuộc vào việc làm cho người khác.
彼は自営自立を目指して起業した。
Anh ấy đã khởi nghiệp với mục tiêu tự kinh doanh và tự lập.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh nhỏ hoặc tự lập nghiệp.
Một mô hình kinh doanh hoặc sự nghiệp mà người làm việc độc lập, không phụ thuộc vào việc làm cho công ty hoặc tổ chức lớn.
自営自立のビジネスは、個人のスキルとリソースに依存する。
Mô hình kinh doanh tự lập phụ thuộc vào kỹ năng và tài nguyên cá nhân.
Trong lĩnh vực tài chính, thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các mô hình kinh doanh độc lập.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh
Thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh và tài chính, nên tránh sử dụng trong các tình huống thông thường.
⚡Quy tắc vàng
Tự lập kinh doanh
Từ này nhấn mạnh sự độc lập trong kinh doanh, không phụ thuộc vào việc làm cho người khác.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '自営' (tự kinh doanh) và '自立' (tự lập), mô tả sự độc lập trong kinh doanh.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh nhỏ, tự lập nghiệp hoặc mô hình kinh doanh độc lập.