Looking up...
quá trình loại bỏ hoặc giảm thiểu lượng khí thải carbon dioxide (CO₂) trong nền kinh tế nhằm chống biến đổi khí hậu
脱炭素社会への移行が急務となっている。
Việc chuyển đổi sang xã hội không carbon đang trở thành nhiệm vụ cấp bách.
企業は脱炭素経営を推進している。
Doanh nghiệp đang thúc đẩy quản trị doanh nghiệp không carbon.
Thường được sử dụng trong bối cảnh chính sách môi trường, kinh doanh bền vững và chuyển đổi năng lượng.
脱炭素 nhấn mạnh vào quá trình loại bỏ carbon, trong khi カーボンニュートラル (carbon neutral) tập trung vào cân bằng giữa phát thải và hấp thụ carbon. Cả hai đều liên quan nhưng phạm vi khác nhau: 脱炭素 là mục tiêu dài hạn, còn カーボンニュートラル là trạng thái đạt được.
脱炭素 thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, báo cáo doanh nghiệp hoặc thảo luận chính sách. Không nên sử dụng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi đề cập đến chủ đề môi trường.
Từ ghép Hán-Nhật: 脱 (datsu) nghĩa là 'thoát khỏi', 炭素 (tanso) nghĩa là 'carbon'. Kết hợp thành 'thoát khỏi carbon', ám chỉ quá trình giảm thiểu phát thải CO₂.
Thường xuất hiện trong các tài liệu chính sách, báo cáo doanh nghiệp và phương tiện truyền thông về biến đổi khí hậu. Có thể viết tắt là 'D-X' (ví dụ: D-X社会).