脱炭素化
dassanso-kanoun★Trung cấp— giảm thiểu carbon
chuyên ngành
Quá trình giảm thiểu lượng carbon dioxide và các khí nhà kính khác trong không khí bằng cách chuyển sang nguồn năng lượng tái tạo, cải tiến công nghệ và thay đổi hành vi xã hội.
脱炭素化社会の実現には、個人だけでなく企業や政府の協力が不可欠だ。
Để thực hiện xã hội giảm thiểu carbon, sự hợp tác của cả cá nhân, doanh nghiệp và chính phủ là vô cùng quan trọng.
💡
Thường được sử dụng trong bối cảnh bảo vệ môi trường và chuyển đổi năng lượng.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chuyên ngành về môi trường và năng lượng.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn
Không nên nhầm lẫn với '低炭素化' (đối với việc giảm thiểu carbon trong sản xuất).
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '脱' (thoát, giảm) + '炭素' (carbon) + '化' (hóa, quá trình chuyển đổi).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu và năng lượng bền vững.
Phân tích từ
脱
thoát, giảm
prefix炭素
carbon
root化
hóa, quá trình chuyển đổi
suffixTừ Điển Nhật Việt