Looking up...
高血圧は動脈硬化の原因の一つだ。
Tăng huyết áp là một trong những nguyên nhân gây xơ vữa động mạch.
Bệnh lý mạch máu do thành động mạch bị xơ cứng và mất tính đàn hồi do tích tụ chất béo, cholesterol, canxi, v.v.
動脈硬化が進行すると、血液の流れが悪くなり、心筋梗塞や脳梗塞のリスクが高まる。
Khi xơ vữa động mạch tiến triển, lưu thông máu kém đi, nguy cơ nhồi máu cơ tim hoặc nhồi máu não tăng cao.
動脈硬化の予防には、バランスの良い食事と適度な運動が重要だ。
Để phòng ngừa xơ vữa động mạch, chế độ ăn cân bằng và vận động vừa phải rất quan trọng.
Thường liên quan đến tuổi tác, chế độ ăn uống không lành mạnh, hút thuốc, hoặc bệnh tiểu đường. Có thể chia thành xơ vữa động mạch (atherosclerosis) và xơ cứng động mạch (arteriosclerosis).
Xơ vữa động mạch (atherosclerosis) là dạng phổ biến nhất của xơ cứng động mạch (arteriosclerosis), liên quan đến sự tích tụ mảng bám (plaque) trong động mạch. Xơ cứng động mạch có thể bao gồm cả xơ vữa động mạch và các dạng khác như xơ cứng do tuổi tác (arteriosclerosis of aging).
Từ này chỉ nên được dùng trong các tài liệu y khoa, tư vấn sức khỏe, hoặc thảo luận chuyên môn. Tránh sử dụng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi người nghe hiểu rõ về y tế.
Từ ghép Hán-Nhật: 動脈 (dōmyaku, động mạch) + 硬化 (kōka, xơ cứng). 硬化 (kōka) bắt nguồn từ chữ Hán 硬化 (ngạnh hóa, trở nên cứng).
Thuật ngữ y khoa phổ biến, thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc sức khỏe cộng đồng. Không sử dụng trong ngữ cảnh thông thường trừ khi đề cập trực tiếp đến bệnh lý.