Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

動脈硬化

dōmyaku kōka
xơ vữa động mạch

高血圧は動脈硬化の原因の一つだ。

Tăng huyết áp là một trong những nguyên nhân gây xơ vữa động mạch.


Y học
trang trọng

Bệnh lý mạch máu do thành động mạch bị xơ cứng và mất tính đàn hồi do tích tụ chất béo, cholesterol, canxi, v.v.

動脈硬化が進行すると、血液の流れが悪くなり、心筋梗塞や脳梗塞のリスクが高まる。

Khi xơ vữa động mạch tiến triển, lưu thông máu kém đi, nguy cơ nhồi máu cơ tim hoặc nhồi máu não tăng cao.

動脈硬化の予防には、バランスの良い食事と適度な運動が重要だ。

Để phòng ngừa xơ vữa động mạch, chế độ ăn cân bằng và vận động vừa phải rất quan trọng.

Thường liên quan đến tuổi tác, chế độ ăn uống không lành mạnh, hút thuốc, hoặc bệnh tiểu đường. Có thể chia thành xơ vữa động mạch (atherosclerosis) và xơ cứng động mạch (arteriosclerosis).

Cụm từ kết hợp

動脈硬化症bệnh xơ vữa động mạch動脈硬化を防ぐngăn ngừa xơ vữa động mạch動脈硬化のリスクnguy cơ xơ vữa động mạch進行した動脈硬化xơ vữa động mạch tiến triển

Từ đồng nghĩa

アテローム性動脈硬化症動脈硬化症

Mẹo hay

Phân biệt xơ vữa động mạch và xơ cứng động mạch

Xơ vữa động mạch (atherosclerosis) là dạng phổ biến nhất của xơ cứng động mạch (arteriosclerosis), liên quan đến sự tích tụ mảng bám (plaque) trong động mạch. Xơ cứng động mạch có thể bao gồm cả xơ vữa động mạch và các dạng khác như xơ cứng do tuổi tác (arteriosclerosis of aging).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh y tế

Từ này chỉ nên được dùng trong các tài liệu y khoa, tư vấn sức khỏe, hoặc thảo luận chuyên môn. Tránh sử dụng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi người nghe hiểu rõ về y tế.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 動脈 (dōmyaku, động mạch) + 硬化 (kōka, xơ cứng). 硬化 (kōka) bắt nguồn từ chữ Hán 硬化 (ngạnh hóa, trở nên cứng).

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ y khoa phổ biến, thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc sức khỏe cộng đồng. Không sử dụng trong ngữ cảnh thông thường trừ khi đề cập trực tiếp đến bệnh lý.

Phân tích từ

動脈
động mạch
root
+
硬化
xơ cứng, hóa cứng
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.