Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

胃がん検診

igan kenshin
khám ung thư dạ dày

来週、職場で胃がん検診を受ける予定です。

Tuần sau tôi dự định đi khám ung thư dạ dày tại nơi làm việc.


Y học
trang trọng

Khám tầm soát ung thư dạ dày định kỳ nhằm phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường trong dạ dày.

胃がん検診では、内視鏡検査やバリウム検査が行われます。

Trong khám tầm soát ung thư dạ dày, người ta thường tiến hành nội soi hoặc chụp X-quang với bari.

40歳以上の方は年に一度、胃がん検診を受けることが推奨されています。

Người trên 40 tuổi được khuyến nghị nên khám tầm soát ung thư dạ dày mỗi năm một lần.

Thường được thực hiện định kỳ tại nơi làm việc, bệnh viện hoặc các trung tâm y tế công cộng. Có thể bao gồm nội soi, xét nghiệm máu ẩn trong phân, hoặc chụp X-quang dạ dày.

Cụm từ kết hợp

胃がん検診を受けるđi khám tầm soát ung thư dạ dày胃がん検診を受診するtham gia khám tầm soát ung thư dạ dày胃がん検診を勧めるkhuyến nghị khám tầm soát ung thư dạ dày

Từ đồng nghĩa

胃癌検診胃がん検査

Cụm từ liên quan

健診cụm từ
khám sức khỏe tổng quát định kỳ
内視鏡検査cụm từ
nội soi dạ dày
がん検診cụm từ
khám tầm soát ung thư (nói chung)

Mẹo hay

Phân biệt 胃がん検診 với 胃カメラ

胃がん検診 là khám tầm soát ung thư dạ dày định kỳ (có thể bao gồm nhiều phương pháp như nội soi, xét nghiệm phân, chụp X-quang). 胃カメラ (nội soi dạ dày) là một trong những phương pháp chính trong quy trình khám này, nhưng không đồng nghĩa với toàn bộ quy trình khám tầm soát.

Quy tắc vàng

Khi nào nên đi khám?

Ở Nhật Bản, người trên 40 tuổi nên đi khám tầm soát ung thư dạ dày ít nhất mỗi 2 năm. Những người có tiền sử gia đình mắc bệnh ung thư dạ dày hoặc có triệu chứng bất thường (đau dạ dày kéo dài, khó tiêu, nôn ra máu) nên đi khám sớm hơn.

Nguồn gốc từ

胃 (i) = dạ dày, がん (gan) = ung thư, 検診 (kenshin) = khám sức khỏe định kỳ/tầm soát. Từ ghép của ba từ này theo cấu trúc 'bộ phận + bệnh + khám định kỳ'.

Ghi chú sử dụng

Thường được viết tắt là '胃検診' trong ngữ cảnh y tế. Ở Nhật Bản, chương trình khám tầm soát ung thư dạ dày được khuyến khích rộng rãi cho người trên 40 tuổi, đặc biệt là những người có tiền sử gia đình mắc bệnh ung thư dạ dày.

Phân tích từ

胃
dạ dày
root
+
がん
ung thư
root
+
検診
khám sức khỏe định kỳ/tầm soát
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.