Looking up...
来週、職場で胃がん検診を受ける予定です。
Tuần sau tôi dự định đi khám ung thư dạ dày tại nơi làm việc.
Khám tầm soát ung thư dạ dày định kỳ nhằm phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường trong dạ dày.
胃がん検診では、内視鏡検査やバリウム検査が行われます。
Trong khám tầm soát ung thư dạ dày, người ta thường tiến hành nội soi hoặc chụp X-quang với bari.
40歳以上の方は年に一度、胃がん検診を受けることが推奨されています。
Người trên 40 tuổi được khuyến nghị nên khám tầm soát ung thư dạ dày mỗi năm một lần.
Thường được thực hiện định kỳ tại nơi làm việc, bệnh viện hoặc các trung tâm y tế công cộng. Có thể bao gồm nội soi, xét nghiệm máu ẩn trong phân, hoặc chụp X-quang dạ dày.
胃がん検診 là khám tầm soát ung thư dạ dày định kỳ (có thể bao gồm nhiều phương pháp như nội soi, xét nghiệm phân, chụp X-quang). 胃カメラ (nội soi dạ dày) là một trong những phương pháp chính trong quy trình khám này, nhưng không đồng nghĩa với toàn bộ quy trình khám tầm soát.
Ở Nhật Bản, người trên 40 tuổi nên đi khám tầm soát ung thư dạ dày ít nhất mỗi 2 năm. Những người có tiền sử gia đình mắc bệnh ung thư dạ dày hoặc có triệu chứng bất thường (đau dạ dày kéo dài, khó tiêu, nôn ra máu) nên đi khám sớm hơn.
胃 (i) = dạ dày, がん (gan) = ung thư, 検診 (kenshin) = khám sức khỏe định kỳ/tầm soát. Từ ghép của ba từ này theo cấu trúc 'bộ phận + bệnh + khám định kỳ'.
Thường được viết tắt là '胃検診' trong ngữ cảnh y tế. Ở Nhật Bản, chương trình khám tầm soát ung thư dạ dày được khuyến khích rộng rãi cho người trên 40 tuổi, đặc biệt là những người có tiền sử gia đình mắc bệnh ung thư dạ dày.