Looking up...
毎年、肺がん検診を受けています。
Hàng năm tôi đều đi khám sàng lọc ung thư phổi.
Khám sàng lọc ung thư phổi nhằm phát hiện sớm bệnh ung thư phổi thông qua các phương pháp như chụp X-quang ngực, xét nghiệm đờm hoặc chụp CT.
肺がん検診では、主にX線検査やCT検査が行われます。
Trong khám sàng lọc ung thư phổi, chủ yếu thực hiện chụp X-quang hoặc CT.
Tại Nhật Bản, khám sàng lọc ung thư phổi được khuyến nghị định kỳ 2 năm/lần cho người trên 40 tuổi có tiền sử hút thuốc.
'検診' (kenshin) thường chỉ khám sàng lọc định kỳ (mang tính chủ động/phòng ngừa), trong khi '検査' (kensa) chỉ chung các loại xét nghiệm/chẩn đoán (có thể do triệu chứng). Ví dụ: '血液検査' (xét nghiệm máu) nhưng '健康診断検診' (khám sức khỏe sàng lọc).
Từ này chỉ nên dùng trong ngữ cảnh y tế chính thức. Tránh sử dụng trong giao tiếp đời thường không liên quan đến sức khỏe.
肺 (phổi) + がん (ung thư) + 検診 (sàng lọc/kham sức khỏe). Từ '検診' vốn mang nghĩa 'kiểm tra sức khỏe định kỳ' trong tiếng Nhật.
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế chính thức. Tại Việt Nam, khái niệm tương đương là 'khám sàng lọc ung thư phổi' hoặc 'tầm soát ung thư phổi'.