Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

肺がん検診

hai-gan kenshin
khám sàng lọc ung thư phổi

毎年、肺がん検診を受けています。

Hàng năm tôi đều đi khám sàng lọc ung thư phổi.


Y học
trang trọng

Khám sàng lọc ung thư phổi nhằm phát hiện sớm bệnh ung thư phổi thông qua các phương pháp như chụp X-quang ngực, xét nghiệm đờm hoặc chụp CT.

肺がん検診では、主にX線検査やCT検査が行われます。

Trong khám sàng lọc ung thư phổi, chủ yếu thực hiện chụp X-quang hoặc CT.

Tại Nhật Bản, khám sàng lọc ung thư phổi được khuyến nghị định kỳ 2 năm/lần cho người trên 40 tuổi có tiền sử hút thuốc.

Cụm từ kết hợp

肺がん検診を受けるđi khám sàng lọc ung thư phổi肺がん検診の結果kết quả khám sàng lọc ung thư phổi

Từ đồng nghĩa

肺癌検査肺がん検診検査

Cụm từ liên quan

がん検診cụm từ
khám sàng lọc ung thư nói chung
健康診断cụm từ
khám sức khỏe tổng quát

Mẹo hay

Phân biệt '検診' và '検査'

'検診' (kenshin) thường chỉ khám sàng lọc định kỳ (mang tính chủ động/phòng ngừa), trong khi '検査' (kensa) chỉ chung các loại xét nghiệm/chẩn đoán (có thể do triệu chứng). Ví dụ: '血液検査' (xét nghiệm máu) nhưng '健康診断検診' (khám sức khỏe sàng lọc).

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh y tế

Từ này chỉ nên dùng trong ngữ cảnh y tế chính thức. Tránh sử dụng trong giao tiếp đời thường không liên quan đến sức khỏe.

Nguồn gốc từ

肺 (phổi) + がん (ung thư) + 検診 (sàng lọc/kham sức khỏe). Từ '検診' vốn mang nghĩa 'kiểm tra sức khỏe định kỳ' trong tiếng Nhật.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế chính thức. Tại Việt Nam, khái niệm tương đương là 'khám sàng lọc ung thư phổi' hoặc 'tầm soát ung thư phổi'.

Phân tích từ

肺
phổi
root
+
がん
ung thư
root
+
検診
sàng lọc/kham sức khỏe định kỳ
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.