Looking up...
“肩が痛いです。”
Tôi bị đau vai.
bộ phận nối cánh tay với thân mình, phía trên lưng
彼女は肩に手を置いた。
Cô ấy đặt tay lên vai tôi.
重い荷物を肩にかつぐ。
Vác đồ nặng trên vai.
Dùng trong ngữ cảnh sinh hoạt hàng ngày hoặc y tế.
Trong tiếng Nhật, '肩' thường ám chỉ phần vai phía trên (trên xương bả vai), trong khi '肩甲骨' chỉ xương bả vai cụ thể. Khi nói về đau nhức, thường dùng '肩こり' (đau mỏi vai).
'肩' là từ cơ bản để chỉ bộ phận giải phẫu. Khi nói về đau nhức, thường kết hợp với 'こる' (mỏi) thành '肩こり'. Tránh nhầm lẫn với '腰' (eo lưng) hoặc '首' (cổ).
Từ chữ Hán 肩, âm Hán Việt là 'kiên', nghĩa gốc là 'vai'. Trong tiếng Nhật, cách đọc 'kata' phát triển từ âm cổ.
Từ này dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Cần phân biệt với '肩甲骨' (xương bả vai) khi nói về giải phẫu.