Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

肝臓

kanzō
noun★Trung cấp💡 gan

“肝臓が悪くて病院に行った。”

Tôi đi bệnh viện vì gan bị tổn thương.

🏥Y học
trang trọng

Cơ quan nội tạng trong cơ thể có chức năng lọc máu, sản xuất mật và chuyển hóa chất dinh dưỡng.

肝臓は体内で最も大きな臓器の一つです。

Gan là một trong những cơ quan lớn nhất trong cơ thể.

アルコールの摂取は肝臓に負担をかける。

Việc uống rượu gây áp lực lớn lên gan.

💡

Thuật ngữ y học phổ biến, thường xuất hiện trong các văn bản y khoa hoặc trao đổi thông thường về sức khỏe.

Cụm từ kết hợp

肝臓が悪いgan bị tổn thương肝臓病bệnh gan肝臓癌ung thư gan肝臓機能chức năng gan

Từ đồng nghĩa

肝肝臓

Cụm từ liên quan

肝臓を守るcụm từ
bảo vệ gan
肝臓に良い食べ物cụm từ
thực phẩm tốt cho gan

💡Mẹo hay

Phân biệt '肝臓' và '肝'

'肝臓' là thuật ngữ y khoa chính thức, trong khi '肝' thường được dùng trong ngôn ngữ thông thường. Ví dụ: '肝が悪い' (gan bị tổn thương) thay vì '肝臓が悪い' trong hội thoại hàng ngày.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng '肝臓' trong ngữ cảnh y tế

Khi nói về gan trong bối cảnh y khoa hoặc sức khỏe, hãy sử dụng '肝臓'. Tránh dùng '肝' trong các văn bản chính thức.

📖Nguồn gốc từ

Từ '肝' (kan) trong tiếng Nhật bắt nguồn từ chữ Hán '肝' (Hán Việt: 'can'), nghĩa gốc là gan. '臓' (zō) nghĩa là 'nội tạng'. Kết hợp thành '肝臓' (kanzō) nghĩa đen là 'nội tạng gan', tức là gan trong cơ thể.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc trao đổi về sức khỏe. Trong tiếng Việt, 'gan' là thuật ngữ phổ biến nhất, nhưng 'cơ quan gan' cũng được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành.

Phân tích từ

肝
gan
root
+
臓
nội tạng
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.