Looking up...
“肝臓が悪くて病院に行った。”
Tôi đi bệnh viện vì gan bị tổn thương.
Cơ quan nội tạng trong cơ thể có chức năng lọc máu, sản xuất mật và chuyển hóa chất dinh dưỡng.
肝臓は体内で最も大きな臓器の一つです。
Gan là một trong những cơ quan lớn nhất trong cơ thể.
アルコールの摂取は肝臓に負担をかける。
Việc uống rượu gây áp lực lớn lên gan.
Thuật ngữ y học phổ biến, thường xuất hiện trong các văn bản y khoa hoặc trao đổi thông thường về sức khỏe.
'肝臓' là thuật ngữ y khoa chính thức, trong khi '肝' thường được dùng trong ngôn ngữ thông thường. Ví dụ: '肝が悪い' (gan bị tổn thương) thay vì '肝臓が悪い' trong hội thoại hàng ngày.
Khi nói về gan trong bối cảnh y khoa hoặc sức khỏe, hãy sử dụng '肝臓'. Tránh dùng '肝' trong các văn bản chính thức.
Từ '肝' (kan) trong tiếng Nhật bắt nguồn từ chữ Hán '肝' (Hán Việt: 'can'), nghĩa gốc là gan. '臓' (zō) nghĩa là 'nội tạng'. Kết hợp thành '肝臓' (kanzō) nghĩa đen là 'nội tạng gan', tức là gan trong cơ thể.
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc trao đổi về sức khỏe. Trong tiếng Việt, 'gan' là thuật ngữ phổ biến nhất, nhưng 'cơ quan gan' cũng được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành.