Looking up...
希望する職種を選んでください。
Hãy chọn loại nghề nghiệp bạn mong muốn.
Loại công việc hoặc nhóm nghề được phân loại theo nội dung và tính chất công việc, như kỹ sư, nhân viên kinh doanh, kế toán hoặc lập trình viên.
この会社では、職種ごとに採用条件が異なります。
Tại công ty này, điều kiện tuyển dụng khác nhau tùy theo từng loại nghề nghiệp.
彼はIT系の職種に応募しています。
Anh ấy đang ứng tuyển vào một nghề thuộc lĩnh vực CNTT.
Thường dùng trong tuyển dụng, hồ sơ xin việc và phân loại nhân sự. Khác với 業種, vốn chỉ lĩnh vực kinh doanh của công ty.
Hãy nhớ: 職種 = bạn làm nghề gì; 業種 = công ty hoạt động trong ngành nào. Một lập trình viên (職種) có thể làm ở công ty tài chính hoặc sản xuất (業種).
Trong CV, trang tuyển dụng và biểu mẫu ứng tuyển, 職種 thường đi với 希望, 募集, 応募 hoặc 別.
Từ Hán tự ghép: 職 chỉ công việc, chức vụ; 種 chỉ loại, chủng loại.
職種 nói về loại công việc của một cá nhân. Ví dụ, lập trình viên và nhân viên bán hàng là các 職種. Đừng nhầm với 業種, là ngành nghề của doanh nghiệp, như bất động sản, tài chính hoặc sản xuất.