職務
shokumunoun★Trung cấp💡 công việcHán Việt (Âm Hán-Việt)chức vụ
“彼は職務を遂行するために努力している”
Anh ấy đang cố gắng để hoàn thành công việc của mình
trang trọng
công việc hoặc nhiệm vụ được giao cho một người trong một tổ chức hoặc vị trí nhất định
この職務には特別な資格が必要です
Công việc này yêu cầu một số chứng chỉ đặc biệt
💡
Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc môi trường làm việc chuyên nghiệp
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'chức vụ' (職務) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '職' (chức) có nghĩa là 'công việc' hoặc 'chức năng', và '務' (vụ) có nghĩa là 'nhiệm vụ' hoặc 'công việc'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc môi trường làm việc chuyên nghiệp. Trong tiếng Việt, từ 'chức vụ' có thể được sử dụng để chỉ vị trí hoặc chức danh, trong khi 'công việc' thường được sử dụng để chỉ nhiệm vụ hoặc công việc cụ thể.
Phân tích từ
職
chức
root務
vụ
rootTừ Điển Nhật Việt