聞かない

kikanai
verbCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)nghe
thông thường

Từ chối nghe hoặc không chịu nghe

子供が親の忠告を聞かない

Trẻ con không nghe lời khuyên của cha mẹ

💡

Thường dùng để chỉ sự không chịu nghe lời khuyên hoặc chỉ thị

Cụm từ kết hợp

聞かないふりをするgiả vờ không nghe聞かないでkhông nghe

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ '聞く' (kiiku) có nghĩa là 'nghe' và hậu tố 'ない' (nai) biểu thị phủ định

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống xã hội hoặc gia đình khi ai đó từ chối nghe lời khuyên hoặc chỉ thị

Phân tích từ

聞く
nghe
root
+
ない
không
suffix
Từ Điển Nhật Việt