Looking up...
“ピアノを習っています。”
Tôi đang học piano.
học một kỹ năng, kiến thức hoặc hành vi thông qua việc luyện tập, quan sát hoặc được hướng dẫn.
日本語を習うために学校に通っています。
Tôi đến trường để học tiếng Nhật.
彼は武道を習っています。
Anh ấy đang học võ thuật.
Khác với '勉強する' (benkyou suru) thường ám chỉ học tập trong môi trường học thuật, '習う' nhấn mạnh vào quá trình học hỏi thông qua thực hành hoặc được truyền dạy.
1. 習う: Học thông qua quan sát hoặc được dạy (ví dụ: học đàn piano từ giáo viên). 2. 学ぶ: Tự học, nghiên cứu (ví dụ: học lịch sử qua sách). 3. 勉強する: Học tập trong môi trường học thuật (ví dụ: học toán ở trường).
'を習う' là cấu trúc tiêu chuẩn. Ví dụ: 'ギターを習う' (học đàn guitar). Không dùng 'に習う' trừ khi chỉ người hướng dẫn (ví dụ: '先生に習う').
Từ kanji 習 (tập, học) kết hợp với động từ う (thể hiện hành động). Kanji 習 có nguồn gốc từ chữ giáp cốt thời Thương (商) thể hiện hình ảnh chim non tập bay, tượng trưng cho việc học tập lặp đi lặp lại.
1. '習う' thường đi kèm với đối tượng học (ví dụ: piano, võ thuật, ngôn ngữ). 2. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và thân mật, nhưng thường mang sắc thái tích cực về quá trình học tập. 3. Khác với '学ぶ' (manabu) nhấn mạnh vào tự học, '習う' thường ngụ ý có người hướng dẫn hoặc môi trường học tập có tổ chức.