Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

習う

narau
verb★Cơ bản💡 học

“ピアノを習っています。”

Tôi đang học piano.

trang trọng

học một kỹ năng, kiến thức hoặc hành vi thông qua việc luyện tập, quan sát hoặc được hướng dẫn.

日本語を習うために学校に通っています。

Tôi đến trường để học tiếng Nhật.

彼は武道を習っています。

Anh ấy đang học võ thuật.

💡

Khác với '勉強する' (benkyou suru) thường ám chỉ học tập trong môi trường học thuật, '習う' nhấn mạnh vào quá trình học hỏi thông qua thực hành hoặc được truyền dạy.

Cụm từ kết hợp

習うhọc習い事việc học (một kỹ năng, như đàn, võ, vẽ)習うところnhững gì học được

Từ đồng nghĩa

学ぶ勉強する

Từ trái nghĩa

教える

Cụm từ liên quan

習うより慣れろtục ngữ
hãy học bằng cách thực hành

💡Mẹo hay

Phân biệt 習う, 学ぶ, 勉強する

1. 習う: Học thông qua quan sát hoặc được dạy (ví dụ: học đàn piano từ giáo viên). 2. 学ぶ: Tự học, nghiên cứu (ví dụ: học lịch sử qua sách). 3. 勉強する: Học tập trong môi trường học thuật (ví dụ: học toán ở trường).

⚡Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

'を習う' là cấu trúc tiêu chuẩn. Ví dụ: 'ギターを習う' (học đàn guitar). Không dùng 'に習う' trừ khi chỉ người hướng dẫn (ví dụ: '先生に習う').

📖Nguồn gốc từ

Từ kanji 習 (tập, học) kết hợp với động từ う (thể hiện hành động). Kanji 習 có nguồn gốc từ chữ giáp cốt thời Thương (商) thể hiện hình ảnh chim non tập bay, tượng trưng cho việc học tập lặp đi lặp lại.

📝Ghi chú sử dụng

1. '習う' thường đi kèm với đối tượng học (ví dụ: piano, võ thuật, ngôn ngữ). 2. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và thân mật, nhưng thường mang sắc thái tích cực về quá trình học tập. 3. Khác với '学ぶ' (manabu) nhấn mạnh vào tự học, '習う' thường ngụ ý có người hướng dẫn hoặc môi trường học tập có tổ chức.

Phân tích từ

習
học tập, luyện tập
root
+
う
hành động
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.