Looking up...
“このケーキは美味しいです。”
Cái bánh này ngon quá.
Có vị ngon, hấp dẫn; mang lại cảm giác ngon miệng khi ăn uống.
このレストランの料理はとても美味しい。
Món ăn ở nhà hàng này rất ngon.
このりんごは甘くて美味しい。
Quả táo này vừa ngọt vừa ngon.
Thường dùng để miêu tả thức ăn, đồ uống có hương vị ngon. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng (ví dụ: nhà hàng) lẫn thân mật (ví dụ: nói chuyện với bạn bè).
'美味しい' thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn, trong khi 'おいしい' phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Tuy nhiên, cả hai đều có nghĩa tương đương là 'ngon'.
Dùng '美味しい' khi muốn thể hiện sự đánh giá tích cực về hương vị thức ăn, đồ uống. Có thể dùng trong mọi ngữ cảnh, từ nhà hàng sang trọng đến bữa ăn gia đình.
Ghép từ hai chữ Hán: '美' (đẹp, tốt) + '味' (vị, hương vị). Ban đầu mang nghĩa 'có hương vị tốt', sau trở thành từ phổ biến để chỉ thức ăn ngon trong tiếng Nhật.
1. '美味しい' là từ trung tính, có thể dùng trong mọi ngữ cảnh. 2. Trong giao tiếp thân mật, người Nhật đôi khi nói 'うまい' (umai) thay cho '美味しい', nhưng 'うまい' có thể không lịch sự trong mọi tình huống. 3. Không nên nhầm lẫn với 'おいしい' (oishii) - đây là biến thể phổ biến hơn của '美味しい' trong giao tiếp hàng ngày.