Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 置いてきぼり

置いてきぼり

oitekibori

What does "置いてきぼり" mean in Vietnamese?

bỏ rơi, bỏ mặc

彼は友達を置いてきぼりにして先に帰った。

Anh ấy bỏ mặc bạn bè và về trước.


How to use "置いてきぼり" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

◆ Nghĩa thực sự
hành động chủ động rời bỏ người khác mà không quan tâm đến hậu quả
¶ Nghĩa đen
để lại phía sau sau khi rời đi
Phân tích nghĩa đen
置くđặt, để+きぼりrời bỏ (từ 去る)
◇ Hình ảnh ẩn dụ
hình ảnh một người đứng dậy và bỏ mặc người khác ngồi lại phía sau, không quan tâm đến cảm xúc hay tình huống của họ
◈ Ngữ cảnh sử dụng
trong nhóm bạn đi du lịch, một người chủ động rời khỏi nhóm mà không chờ đợi những người khác
◉ Lưu ý văn hóa
thể hiện giá trị xã hội Nhật Bản về trách nhiệm nhóm và sự quan tâm đến người khác. Việc sử dụng cụm từ này phản ánh sự chỉ trích mạnh mẽ đối với hành động vô trách nhiệm.
thông thường

bỏ mặc ai đó ở lại phía sau một cách vô trách nhiệm

子供を置いてきぼりにして買い物に行った。

Tôi đi mua sắm và bỏ mặc con ở lại.

彼はチームメイトを置いてきぼりにして先に帰った。

Anh ấy bỏ mặc đồng đội và về trước.

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, công việc hoặc cuộc sống hàng ngày khi một người chủ động rời bỏ người khác mà không quan tâm đến hậu quả.

Cụm từ kết hợp

置いてきぼりにするbỏ mặc, bỏ rơi置いてきぼりを食うbị bỏ rơi

Từ đồng nghĩa

置き去り置きっ放し見捨てる

Từ trái nghĩa

連れて行く待つ

Cụm từ liên quan

置き去りcụm từ
bỏ rơi (dạng ngắn gọn hơn)
置きっ放しcụm từ
bỏ mặc, không quan tâm

Mẹo hay

Phân biệt với các từ tương tự

置いてきぼり nhấn mạnh hành động chủ động rời bỏ người khác, trong khi 置き去り có thể mang nghĩa trung lập hơn (ví dụ: 'để quên đồ vật').

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Chỉ dùng khi ám chỉ hành động vô trách nhiệm, không dùng để diễn tả việc vô tình quên thứ gì đó.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của động từ 置く (đặt, để) + きぼり (có thể bắt nguồn từ きぼり/去り, dạng rút gọn của 去る (khứ) nghĩa là 'rời bỏ'). Có nghĩa đen là 'để lại sau khi rời đi'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, chỉ trích hành động vô trách nhiệm. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành.

Phân tích từ

置く
đặt, để
root
+
きぼり
rời bỏ (từ 去る)
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.