Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

緩む

yurumu
verb★Trung cấp💡 lỏng ra, chùng xuống, giảm bớt

“ロープが緩む”

Dây thừng bị lỏng ra

chung

Trở nên lỏng lẻo, không còn chắc chắn hoặc căng thẳng như trước.

ネジが緩んでいる

Ốc vít bị lỏng

気分が緩む

Tinh thần thoải mái, bớt căng thẳng

💡

Thường dùng cho vật thể (dây, ốc vít) hoặc trạng thái tinh thần (căng thẳng, áp lực).

chung

Giảm độ nghiêm trọng, mức độ hoặc cường độ (của tình hình, cảm xúc).

痛みが緩む

Cơn đau giảm bớt

警戒が緩む

Cảnh giác hạ xuống

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế, an ninh hoặc xã hội.

chung

Chảy chậm lại (dòng chảy, tiến độ).

川の流れが緩む

Dòng sông chảy chậm lại

💡

Ít phổ biến hơn so với nghĩa trên.

Cụm từ kết hợp

気が緩むlơ là, mất cảnh giác規制が緩むnới lỏng quy định糸が緩むsợi chỉ bị lỏng

Từ đồng nghĩa

ゆるむ弛む和らぐ

Từ trái nghĩa

固まる緊張する引き締まる

Cụm từ liên quan

緩みが生じるcụm từ
xuất hiện sự lỏng lẻo
緩んでいる状態cụm từ
trạng thái lỏng lẻo

💡Mẹo hay

Phân biệt '緩む' và '弛む'

'緩む' nhấn mạnh vào sự lỏng lẻo vật lý hoặc giảm bớt căng thẳng. '弛む' (trì) thường dùng cho dây cung, dây đàn, hoặc tinh thần thoải mái sau căng thẳng. Ví dụ: '弓が弛む' (cung bị giãn).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng '緩む' trong ngữ cảnh thoải mái

Không dùng '緩む' để chỉ sự lỏng lẻo trong kỷ luật, đạo đức hoặc trách nhiệm. Thay vào đó, dùng '怠ける' (lười biếng) hoặc '怠慢' (chểnh mảng).

📖Nguồn gốc từ

Từ kanji 緩 (hoãn, nghĩa là 'chậm rãi, thoải mái') kết hợp với động từ 自動詞 (tự động từ) -mu. Kanji 緩 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, biểu thị sự thư giãn hoặc giảm bớt căng thẳng.

📝Ghi chú sử dụng

1. Dùng cho vật thể (dây, ốc vít) khi chúng không còn chắc chắn. 2. Dùng cho trạng thái tinh thần (căng thẳng, áp lực) khi chúng giảm bớt. 3. Không dùng cho nghĩa 'lỏng lẻo' trong ngữ cảnh đạo đức hoặc kỷ luật (dùng '怠ける' hoặc '怠慢').

Phân tích từ

緩
lỏng lẻo, thoải mái
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.