総和

sōwa
tổng

データの総和を計算する。

Tính tổng của dữ liệu.


trang trọng

Tổng của tất cả các phần tử trong một tập hợp.

この数列の総和を求めなさい。

Hãy tìm tổng của dãy số này.

売上の総和が予想を上回った。

Tổng doanh thu vượt dự đoán.

Thường dùng trong toán học, thống kê, kinh tế học. Có thể thay thế bằng '合計' trong nhiều ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

総和を求めるtìm tổng総和を計算するtính tổng総和が等しいcó tổng bằng nhau

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 総和, 合計, 総計

Cả ba đều có nghĩa là 'tổng', nhưng 総和 thường dùng trong toán học/statistics, 合計 trong kế toán/thống kê, 総計 trong báo cáo tổng quát.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 総和?

Dùng khi đề cập đến tổng của các phần tử trong một tập hợp có tính toán hoặc phép toán cụ thể (ví dụ: tổng dãy số, tổng doanh thu theo tháng).

Nguồn gốc từ

Từ '総' (tổng, toàn bộ) + '和' (hòa, tổng). Dựa trên cách dịch nghĩa Hán-Việt của hai kanji.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc kỹ thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt có thể dùng 'tổng cộng' hoặc 'tổng số' thay thế.

Phân tích từ

tổng, toàn bộ
root
+
hòa, tổng
root
Từ Điển Nhật Việt