Looking up...
“総合的な評価を行う”
Tiến hành đánh giá tổng hợp
Sự tổng hợp, sự gộp chung, sự kết hợp nhiều yếu tố thành một thể thống nhất
このプロジェクトは総合的なアプローチが必要だ。
Dự án này cần một cách tiếp cận tổng hợp.
総合的な成績を出すために、各科目の点数を平均する。
Để đưa ra thành tích tổng hợp, ta tính điểm trung bình của tất cả các môn.
Thường dùng trong giáo dục, kinh doanh, khoa học để chỉ sự kết hợp hoặc đánh giá toàn diện.
Tổng quát, toàn diện (dạng na-adjective)
総合的な調査が行われた。
Một cuộc điều tra tổng quát đã được tiến hành.
Dùng để mô tả tính chất toàn diện của một hoạt động, nghiên cứu hoặc đánh giá.
'総合' nhấn mạnh vào quá trình kết hợp nhiều yếu tố thành một thể thống nhất (ví dụ: 総合的な成績). '全体' chỉ sự toàn diện về mặt không gian hoặc phạm vi (ví dụ: 全体の状況).
Dùng khi muốn nhấn mạnh vào sự kết hợp, gộp chung nhiều yếu tố thành một thể thống nhất, đặc biệt trong các ngữ cảnh học thuật, kinh doanh hoặc đánh giá.
Từ Hán-Việt: 総合 (Tổng + Hợp). 総合 bắt nguồn từ chữ Hán 総合 (tổng hợp), nghĩa đen là 'gộp chung lại' hoặc 'kết hợp'. Trong tiếng Nhật, từ này được sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh học thuật, kinh doanh và hành chính để chỉ sự tổng hợp, toàn diện.
1. '総合' thường đi kèm với các danh từ chỉ hoạt động, nghiên cứu hoặc đánh giá (ví dụ: 総合評価, 総合分析). 2. Không nhầm lẫn với '総合的' (tính từ) và '総合' (danh từ). 3. Trong tiếng Việt, 'tổng hợp' vừa là danh từ (sự tổng hợp) vừa là động từ (tổng hợp lại).