Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

総合

sōgō
noun / na-adjective★Trung cấp💡 tổng hợp

“総合的な評価を行う”

Tiến hành đánh giá tổng hợp

trang trọng

Sự tổng hợp, sự gộp chung, sự kết hợp nhiều yếu tố thành một thể thống nhất

このプロジェクトは総合的なアプローチが必要だ。

Dự án này cần một cách tiếp cận tổng hợp.

総合的な成績を出すために、各科目の点数を平均する。

Để đưa ra thành tích tổng hợp, ta tính điểm trung bình của tất cả các môn.

💡

Thường dùng trong giáo dục, kinh doanh, khoa học để chỉ sự kết hợp hoặc đánh giá toàn diện.

trang trọng

Tổng quát, toàn diện (dạng na-adjective)

総合的な調査が行われた。

Một cuộc điều tra tổng quát đã được tiến hành.

💡

Dùng để mô tả tính chất toàn diện của một hoạt động, nghiên cứu hoặc đánh giá.

Cụm từ kết hợp

総合的な評価đánh giá tổng hợp総合的な分析phân tích tổng hợp総合的な調査điều tra tổng quát総合的なアプローチcách tiếp cận tổng hợp総合的な成績thành tích tổng hợp

Từ đồng nghĩa

包括的全体的まとめ統合

Từ trái nghĩa

部分的個別分散

💡Mẹo hay

Phân biệt '総合' và '全体'

'総合' nhấn mạnh vào quá trình kết hợp nhiều yếu tố thành một thể thống nhất (ví dụ: 総合的な成績). '全体' chỉ sự toàn diện về mặt không gian hoặc phạm vi (ví dụ: 全体の状況).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng '総合'?

Dùng khi muốn nhấn mạnh vào sự kết hợp, gộp chung nhiều yếu tố thành một thể thống nhất, đặc biệt trong các ngữ cảnh học thuật, kinh doanh hoặc đánh giá.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: 総合 (Tổng + Hợp). 総合 bắt nguồn từ chữ Hán 総合 (tổng hợp), nghĩa đen là 'gộp chung lại' hoặc 'kết hợp'. Trong tiếng Nhật, từ này được sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh học thuật, kinh doanh và hành chính để chỉ sự tổng hợp, toàn diện.

📝Ghi chú sử dụng

1. '総合' thường đi kèm với các danh từ chỉ hoạt động, nghiên cứu hoặc đánh giá (ví dụ: 総合評価, 総合分析). 2. Không nhầm lẫn với '総合的' (tính từ) và '総合' (danh từ). 3. Trong tiếng Việt, 'tổng hợp' vừa là danh từ (sự tổng hợp) vừa là động từ (tổng hợp lại).

Phân tích từ

総
tổng, toàn bộ
root
+
合
hợp, kết hợp
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.