Looking up...
この学校では絶対評価を導入しています。
Trường này đã áp dụng phương pháp đánh giá tuyệt đối.
Phương pháp đánh giá dựa trên tiêu chuẩn tuyệt đối, không phụ thuộc vào vị trí xếp hạng của người khác.
絶対評価では、生徒の成績は他の生徒と比較されず、到達度に応じて評価されます。
Trong đánh giá tuyệt đối, thành tích của học sinh không được so sánh với người khác mà dựa trên mức độ đạt được.
Đối lập với '相対評価' (đánh giá tương đối), nơi mà học sinh được xếp hạng dựa trên phân phối điểm chuẩn.
絶対評価 tập trung vào sự tiến bộ cá nhân, trong khi 相対評価 dựa trên xếp hạng so sánh giữa các học sinh. Ví dụ, trong 絶対評価, một học sinh có thể đạt điểm 'Giỏi' nếu đạt 90% mục tiêu, ngay cả khi tất cả học sinh đều đạt điểm cao.
Sử dụng 絶対評価 khi muốn khuyến khích sự tiến bộ cá nhân, giảm áp lực cạnh tranh, hoặc đánh giá dựa trên tiêu chuẩn rõ ràng (ví dụ: đạt 80% mục tiêu là 'Đạt').
Từ '絶対' (tuyệt đối) + '評価' (đánh giá). '絶対' bắt nguồn từ chữ Hán '絶對' (tuyệt đối), nghĩa là không phụ thuộc vào bất kỳ điều kiện hay tiêu chuẩn nào khác. '評価' bắt nguồn từ chữ Hán '評價' (bình giá), nghĩa là đánh giá chất lượng.
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực giáo dục, đặc biệt là trong giáo dục tiểu học và trung học. Nó nhấn mạnh vào sự tiến bộ cá nhân của học sinh thay vì so sánh với các bạn cùng lớp. Trong bối cảnh doanh nghiệp, đôi khi được sử dụng để chỉ hệ thống đánh giá dựa trên hiệu suất cá nhân thay vì xếp hạng tương đối.