Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

絶対評価

zettai hyouka
đánh giá tuyệt đối

この学校では絶対評価を導入しています。

Trường này đã áp dụng phương pháp đánh giá tuyệt đối.


trang trọng

Phương pháp đánh giá dựa trên tiêu chuẩn tuyệt đối, không phụ thuộc vào vị trí xếp hạng của người khác.

絶対評価では、生徒の成績は他の生徒と比較されず、到達度に応じて評価されます。

Trong đánh giá tuyệt đối, thành tích của học sinh không được so sánh với người khác mà dựa trên mức độ đạt được.

Đối lập với '相対評価' (đánh giá tương đối), nơi mà học sinh được xếp hạng dựa trên phân phối điểm chuẩn.

Cụm từ kết hợp

絶対評価を導入するáp dụng phương pháp đánh giá tuyệt đối絶対評価基準tiêu chuẩn đánh giá tuyệt đối

Từ đồng nghĩa

基準評価到達度評価

Từ trái nghĩa

相対評価序列評価

Cụm từ liên quan

到達度評価cụm từ
Phương pháp đánh giá dựa trên mức độ đạt được mục tiêu học tập của từng cá nhân.
ポートフォリオ評価cụm từ
Phương pháp đánh giá thông qua việc thu thập các sản phẩm học tập của học sinh theo thời gian.

Mẹo hay

Phân biệt 絶対評価 và 相対評価

絶対評価 tập trung vào sự tiến bộ cá nhân, trong khi 相対評価 dựa trên xếp hạng so sánh giữa các học sinh. Ví dụ, trong 絶対評価, một học sinh có thể đạt điểm 'Giỏi' nếu đạt 90% mục tiêu, ngay cả khi tất cả học sinh đều đạt điểm cao.

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng 絶対評価?

Sử dụng 絶対評価 khi muốn khuyến khích sự tiến bộ cá nhân, giảm áp lực cạnh tranh, hoặc đánh giá dựa trên tiêu chuẩn rõ ràng (ví dụ: đạt 80% mục tiêu là 'Đạt').

Nguồn gốc từ

Từ '絶対' (tuyệt đối) + '評価' (đánh giá). '絶対' bắt nguồn từ chữ Hán '絶對' (tuyệt đối), nghĩa là không phụ thuộc vào bất kỳ điều kiện hay tiêu chuẩn nào khác. '評価' bắt nguồn từ chữ Hán '評價' (bình giá), nghĩa là đánh giá chất lượng.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực giáo dục, đặc biệt là trong giáo dục tiểu học và trung học. Nó nhấn mạnh vào sự tiến bộ cá nhân của học sinh thay vì so sánh với các bạn cùng lớp. Trong bối cảnh doanh nghiệp, đôi khi được sử dụng để chỉ hệ thống đánh giá dựa trên hiệu suất cá nhân thay vì xếp hạng tương đối.

Phân tích từ

絶対
tuyệt đối, không phụ thuộc vào yếu tố bên ngoài
root
+
評価
đánh giá, nhận xét về chất lượng
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.