Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

相対評価

sōtai hyōka
đánh giá tương đối

このクラスでは相対評価が採用されており、学生は成績順にランク付けされる。

Ở lớp này, phương pháp đánh giá tương đối được áp dụng, nên học sinh được xếp hạng theo thứ tự thành tích.


trang trọng

Phương pháp đánh giá dựa trên sự so sánh giữa các cá nhân trong cùng một nhóm thay vì dựa trên tiêu chuẩn tuyệt đối.

相対評価では、クラス内の成績分布に基づいて評価が行われるため、難易度が高くても平均点が高ければ評価は上がる。

Trong đánh giá tương đối, việc đánh giá dựa trên phân bố thành tích trong lớp, nên ngay cả khi độ khó cao nhưng điểm trung bình cao thì đánh giá cũng sẽ tăng.

大学の入試では、相対評価の考え方が用いられることが多い。

Trong kỳ thi tuyển sinh đại học, phương pháp đánh giá tương đối thường được sử dụng.

Ngược lại với 絶対評価 (đánh giá tuyệt đối), phương pháp này dễ bị ảnh hưởng bởi sự cạnh tranh trong nhóm.

trang trọng

Hệ thống xếp hạng dựa trên vị trí tương đối của cá nhân trong một tập thể.

相対評価の結果、彼はクラスで上位10%に入った。

Dựa trên đánh giá tương đối, anh ấy nằm trong top 10% của lớp.

Thường được sử dụng trong nghiên cứu tâm lý xã hội để phân tích vị thế cá nhân trong nhóm.

Cụm từ kết hợp

相対評価を採用するáp dụng đánh giá tương đối相対評価の基準tiêu chuẩn đánh giá tương đối相対評価でランク付けするxếp hạng theo đánh giá tương đối

Từ đồng nghĩa

相対的な評価比較評価

Từ trái nghĩa

絶対評価

Cụm từ liên quan

相対的な優位性cụm từ
ưu thế tương đối
相対的な貧困cụm từ
nghèo tương đối

Mẹo hay

Phân biệt 相対評価 và 絶対評価

相対評価 dựa trên thứ hạng trong nhóm, trong khi 絶対評価 dựa trên tiêu chuẩn cố định (ví dụ: đạt 80/100 điểm là đạt). Ví dụ: trong lớp có 10 người, dù điểm trung bình thấp, nếu bạn đứng thứ nhất vẫn được đánh giá cao trong 相対評価.

Quy tắc vàng

Khi nào nên sử dụng 相対評価?

Sử dụng khi cần phân biệt rõ ràng giữa các cá nhân trong cùng một nhóm (ví dụ: tuyển dụng, xếp hạng học sinh). Tránh sử dụng khi mục tiêu là đánh giá năng lực tuyệt đối (ví dụ: chứng chỉ quốc tế).

Nguồn gốc từ

Từ 相対 (tương đối) + 評価 (đánh giá). 相対 bắt nguồn từ chữ Hán 相對 (tương đối), nghĩa là 'so sánh lẫn nhau', trong khi 評価 có nghĩa là 'đánh giá'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong giáo dục, tuyển dụng, hoặc nghiên cứu khoa học xã hội. Cần phân biệt rõ với đánh giá tuyệt đối (絶対評価) khi thảo luận về phương pháp đánh giá.

Phân tích từ

相対
tương đối, so sánh giữa các cá nhân
root
+
評価
đánh giá
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.