Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

経緯

keii
quá trình diễn biến

この事件の経緯を詳しく教えてください。

Xin hãy cho tôi biết chi tiết quá trình diễn biến của vụ việc này.


trang trọng

quá trình diễn biến của một sự kiện, tình huống từ đầu đến cuối

プロジェクトの経緯を報告する。

Báo cáo quá trình diễn biến của dự án.

事件の経緯を調査する。

Điều tra quá trình diễn biến của vụ án.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn bản chính thức, báo cáo hoặc cuộc họp.

trang trọng

chi tiết tình tiết của một sự kiện

事故の経緯を明らかにする。

Làm rõ chi tiết tình tiết của vụ tai nạn.

Gần nghĩa với 'tình tiết' hoặc 'diễn biến chi tiết'.

Cụm từ kết hợp

経緯を説明するgiải thích quá trình diễn biến経緯を尋ねるhỏi về quá trình diễn biến経緯をたどるlần theo quá trình diễn biến

Từ đồng nghĩa

経過経緯書詳細事情

Mẹo hay

Phân biệt 経緯 và 経過

経緯 nhấn mạnh vào 'quá trình diễn biến chi tiết' (thường có yếu tố phức tạp, nhiều bước), trong khi 経過 chỉ đơn thuần là 'quá trình trôi qua' (có thể ngắn gọn, không nhất thiết chi tiết). Ví dụ: 経緯を説明する (giải thích diễn biến chi tiết) vs 経過を報告する (báo cáo quá trình trôi qua).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 経緯?

Dùng khi cần diễn đạt 'quá trình diễn biến từ đầu đến cuối của một sự kiện phức tạp', đặc biệt trong ngữ cảnh trang trọng, phân tích hoặc điều tra. Không dùng cho những sự kiện đơn giản hoặc ngắn gọn.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ hai Hán tự: 経 (kinh) nghĩa là 'đi qua', 'trải qua' và 緯 (vĩ) nghĩa là 'sợi ngang'. Ban đầu chỉ mạch lạc của vải, sau được mượn nghĩa rộng sang các sự kiện, tình huống.

Ghi chú sử dụng

Không dùng cho những sự kiện ngắn gọn, đơn giản. Thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo cáo điều tra, hoặc cuộc thảo luận mang tính chất lịch sử/phân tích.

Phân tích từ

経
đi qua, trải qua, kinh qua
root
+
緯
sợi ngang (trong vải), mạch lạc, chi tiết
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.