Looking up...
この事件の経緯を詳しく教えてください。
Xin hãy cho tôi biết chi tiết quá trình diễn biến của vụ việc này.
quá trình diễn biến của một sự kiện, tình huống từ đầu đến cuối
プロジェクトの経緯を報告する。
Báo cáo quá trình diễn biến của dự án.
事件の経緯を調査する。
Điều tra quá trình diễn biến của vụ án.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn bản chính thức, báo cáo hoặc cuộc họp.
chi tiết tình tiết của một sự kiện
事故の経緯を明らかにする。
Làm rõ chi tiết tình tiết của vụ tai nạn.
Gần nghĩa với 'tình tiết' hoặc 'diễn biến chi tiết'.
経緯 nhấn mạnh vào 'quá trình diễn biến chi tiết' (thường có yếu tố phức tạp, nhiều bước), trong khi 経過 chỉ đơn thuần là 'quá trình trôi qua' (có thể ngắn gọn, không nhất thiết chi tiết). Ví dụ: 経緯を説明する (giải thích diễn biến chi tiết) vs 経過を報告する (báo cáo quá trình trôi qua).
Dùng khi cần diễn đạt 'quá trình diễn biến từ đầu đến cuối của một sự kiện phức tạp', đặc biệt trong ngữ cảnh trang trọng, phân tích hoặc điều tra. Không dùng cho những sự kiện đơn giản hoặc ngắn gọn.
Kết hợp từ hai Hán tự: 経 (kinh) nghĩa là 'đi qua', 'trải qua' và 緯 (vĩ) nghĩa là 'sợi ngang'. Ban đầu chỉ mạch lạc của vải, sau được mượn nghĩa rộng sang các sự kiện, tình huống.
Không dùng cho những sự kiện ngắn gọn, đơn giản. Thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo cáo điều tra, hoặc cuộc thảo luận mang tính chất lịch sử/phân tích.