組織構造の分析を実施する

そしきこうぞうのぶんせきをじっしする
thực hiện phân tích cấu trúc tổ chức

プロジェクトチームは、新しい組織構造の分析を実施する必要がある。

Đội dự án cần phải thực hiện phân tích cấu trúc tổ chức mới.


Kinh doanh
trang trọng

thực hiện phân tích cấu trúc tổ chức nhằm đánh giá, tối ưu hóa hoặc cải thiện cách thức hoạt động của tổ chức

人事部は、社内の組織構造の分析を実施して、業務効率の向上を図った。

Bộ phận nhân sự đã thực hiện phân tích cấu trúc tổ chức nội bộ nhằm cải thiện hiệu quả công việc.

コンサルタントは、クライアント企業の組織構造の分析を実施し、改革案を提案した。

Chuyên gia tư vấn đã thực hiện phân tích cấu trúc tổ chức của doanh nghiệp khách hàng và đề xuất phương án cải cách.

Thường được sử dụng trong bối cảnh quản trị doanh nghiệp, tái cấu trúc tổ chức hoặc cải tiến quy trình.

Kỹ thuật
chuyên ngành

tiến hành phân tích cấu trúc tổ chức (ở cấp độ kỹ thuật, hệ thống)

システムエンジニアは、ソフトウェアの組織構造の分析を実施して、依存関係を明確にした。

Kỹ sư hệ thống đã tiến hành phân tích cấu trúc tổ chức của phần mềm để làm rõ các mối phụ thuộc.

Áp dụng trong lĩnh vực kỹ thuật phần mềm hoặc quản lý hệ thống.

Cụm từ kết hợp

組織構造の分析を実施するthực hiện phân tích cấu trúc tổ chức組織構造の分析を完了するhoàn tất phân tích cấu trúc tổ chức組織構造の分析結果kết quả phân tích cấu trúc tổ chức

Cụm từ liên quan

組織再編cụm từ
tái tổ chức doanh nghiệp
業務フローの分析cụm từ
phân tích quy trình nghiệp vụ

Mẹo hay

Phân biệt với các thuật ngữ tương tự

組織構造の分析を実施する nhấn mạnh vào 'thực hiện' (実施する) hành động phân tích, trong khi 組織分析を行う chỉ đơn thuần là 'tiến hành phân tích'. Sử dụng 実施する khi muốn nhấn mạnh tính chính thức, có kế hoạch rõ ràng.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Cụm từ này chỉ nên sử dụng trong văn bản kinh doanh, kỹ thuật hoặc quản lý. Không dùng trong giao tiếp đời thường.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này mang tính chất chuyên nghiệp, thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo cáo quản trị hoặc tài liệu kỹ thuật. Không sử dụng trong ngữ cảnh đời thường.

Phân tích từ

組織構造
cấu trúc tổ chức
noun phrase
+
trợ từ sở hữu
grammar particle
+
分析
phân tích
noun
+
trợ từ đối tượng trực tiếp
grammar particle
+
実施する
thực hiện, tiến hành
verb
Từ Điển Nhật Việt