組織の硬直化
sự cứng nhắc trong tổ chứcこの企業は硬直化した組織構造のため、新しい戦略を採用するのが難しい。
Doanh nghiệp này khó áp dụng chiến lược mới vì cấu trúc tổ chức quá cứng nhắc.
tình trạng tổ chức trở nên kém linh hoạt, thiếu thích ứng do quy trình cứng nhắc, quan liêu hoặc thiếu đổi mới
官僚主義が蔓延すると、組織の硬直化が進み、意思決定が遅くなる。
Nếu chủ nghĩa quan liêu lan tràn, tổ chức sẽ càng cứng nhắc, khiến quá trình ra quyết định chậm chạp.
新しい技術に対応できない硬直化した組織は、市場競争で敗れてしまう。
Tổ chức cứng nhắc không thể thích ứng với công nghệ mới sẽ thất bại trong cạnh tranh thị trường.
Thường dùng để chỉ sự trì trệ trong quản lý, đặc biệt trong các tổ chức lớn hoặc quan liêu.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '硬直化' và '停滞'
'硬直化' nhấn mạnh vào sự cứng nhắc, thiếu linh hoạt (thường do cấu trúc, quy trình), trong khi '停滞' chỉ sự trì trệ, không tiến triển (có thể do nhiều nguyên nhân khác). Ví dụ: '組織の硬直化' (tổ chức cứng nhắc) nhưng '経済の停滞' (kinh tế trì trệ).
Quy tắc vàng
Sử dụng '組織の硬直化' trong bối cảnh chuyên môn
Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các báo cáo quản trị, phân tích doanh nghiệp hoặc thảo luận về cải cách hành chính. Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường.
Nguồn gốc từ
組織 (そしき, 'tổ chức') + 硬直化 (こうちょくか, 'sự cứng nhắc'). 硬直化 là dạng danh từ của 硬直する (こうちょくする, 'cứng lại, trở nên cứng nhắc'), bắt nguồn từ 硬直 (cứng, không linh hoạt) + 化 (hóa, biến đổi).
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh quản trị doanh nghiệp, hành chính công hoặc xã hội để chỉ sự thiếu linh hoạt, chậm thích ứng với thay đổi. Thường mang nghĩa tiêu cực.