Looking up...
納期遅れが発生してお客様に迷惑をかけてしまった。
Chúng tôi đã gây phiền hà cho khách hàng do trễ hạn giao hàng.
Sự chậm trễ trong việc giao hàng theo đúng thời hạn đã cam kết
納期遅れの原因はサプライチェーンの混乱です。
Nguyên nhân trễ hạn giao hàng là do sự hỗn loạn trong chuỗi cung ứng.
納期遅れが発生すると、ペナルティが発生する可能性があります。
Nếu xảy ra trễ hạn giao hàng, có thể phát sinh hình phạt.
Thường dùng trong lĩnh vực quản lý dự án, sản xuất, logistics. Có thể thay thế bằng '納期遅延' (nōki chien) trong ngữ cảnh chính thức.
'納期遅れ' thường ám chỉ sự chậm trễ đã xảy ra (tình trạng hiện tại), trong khi '納期遅延' có thể mang tính chủ động hơn (ví dụ: xin phép trì hoãn thời hạn). Trong thực tế, hai từ này thường được dùng thay thế cho nhau.
Khi báo cáo về sự chậm trễ giao hàng, hãy nêu rõ nguyên nhân, mức độ ảnh hưởng, và biện pháp khắc phục để tránh hiểu lầm.
Kết hợp từ '納期' (nōki: thời hạn giao hàng) + '遅れ' (okure: sự chậm trễ). '納期' là từ Hán-Nhật (納: nạp, 期: kỳ), nghĩa là thời hạn nộp hoặc giao hàng. '遅れ' là dạng danh từ của động từ '遅れる' (okureru: chậm trễ).
Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, sản xuất, hoặc quản lý dự án khi đề cập đến sự chậm trễ không mong muốn so với thời hạn đã cam kết. Có thể kết hợp với các động từ như '発生する' (phát sinh), '防ぐ' (phòng ngừa), hoặc '解消する' (giải quyết).