Looking up...
“毎朝、コーヒーを飲みます。”
Mỗi buổi sáng, tôi uống cà phê.
Thức uống có hương vị từ hạt cà phê rang, thường được pha chế dưới dạng nóng hoặc lạnh.
このカフェのコーヒーはとても美味しいです。
Cà phê ở quán café này rất ngon.
ブラックコーヒーとミルク入りのどちらが好きですか?
Bạn thích cà phê đen hay cà phê sữa?
Từ 'コーヒー' là phiên âm trực tiếp từ tiếng Anh 'coffee', được sử dụng phổ biến trong cả giao tiếp hàng ngày lẫn văn viết.
'コーヒー' là phiên âm katakana phổ biến nhất, trong khi '珈琲' là cách viết bằng kanji (từ Hán-Nhật). Cả hai đều được sử dụng nhưng 'コーヒー' thường phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, hãy sử dụng 'コーヒー' thay vì '珈琲' để thể hiện sự hiện đại và quốc tế.
Từ tiếng Anh 'coffee', vốn bắt nguồn từ tiếng Ả Rập 'qahwa' (قهوة), sau đó du nhập vào Nhật Bản thông qua tiếng Hà Lan 'koffie' vào thế kỷ 17. Từ này được viết bằng katakana コーヒー để biểu thị phiên âm nước ngoài.
Từ 'コーヒー' được sử dụng rộng rãi trong cả giao tiếp hàng ngày lẫn văn viết. Có thể kết hợp với nhiều loại thức uống khác (sữa, đường, siro) để tạo ra các biến thể như 'カフェラテ' (cà phê sữa) hay 'カプチーノ' (cappuccino).