Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

コーヒー

koohii
noun★Cơ bản💡 cà phêTừ vay mượn từ English コーヒー

“毎朝、コーヒーを飲みます。”

Mỗi buổi sáng, tôi uống cà phê.

trang trọng

Thức uống có hương vị từ hạt cà phê rang, thường được pha chế dưới dạng nóng hoặc lạnh.

このカフェのコーヒーはとても美味しいです。

Cà phê ở quán café này rất ngon.

ブラックコーヒーとミルク入りのどちらが好きですか?

Bạn thích cà phê đen hay cà phê sữa?

💡

Từ 'コーヒー' là phiên âm trực tiếp từ tiếng Anh 'coffee', được sử dụng phổ biến trong cả giao tiếp hàng ngày lẫn văn viết.

Cụm từ kết hợp

コーヒーを飲むuống cà phêコーヒーショップquán cà phêブラックコーヒーcà phê đenアイスコーヒーcà phê đáコーヒー豆hạt cà phê

Từ đồng nghĩa

珈琲

💡Mẹo hay

Phân biệt 'コーヒー' và '珈琲'

'コーヒー' là phiên âm katakana phổ biến nhất, trong khi '珈琲' là cách viết bằng kanji (từ Hán-Nhật). Cả hai đều được sử dụng nhưng 'コーヒー' thường phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 'コーヒー' trong ngữ cảnh chính thức

Trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, hãy sử dụng 'コーヒー' thay vì '珈琲' để thể hiện sự hiện đại và quốc tế.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'coffee', vốn bắt nguồn từ tiếng Ả Rập 'qahwa' (قهوة), sau đó du nhập vào Nhật Bản thông qua tiếng Hà Lan 'koffie' vào thế kỷ 17. Từ này được viết bằng katakana コーヒー để biểu thị phiên âm nước ngoài.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'コーヒー' được sử dụng rộng rãi trong cả giao tiếp hàng ngày lẫn văn viết. Có thể kết hợp với nhiều loại thức uống khác (sữa, đường, siro) để tạo ra các biến thể như 'カフェラテ' (cà phê sữa) hay 'カプチーノ' (cappuccino).

Phân tích từ

コー
phần phiên âm từ 'co-' trong 'coffee'
root
+
ヒー
phần phiên âm từ '-ffee' trong 'coffee'
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.