Looking up...
この米は美味しいです。
Gạo này ngon.
hạt gạo, hạt lúa
米を炊く。
Nấu cơm.
米を研ぐ。
Vo gạo.
Thường dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp, nấu nướng hoặc kinh tế nông sản.
gạo (dạng hạt chưa xay xát)
玄米を食べる。
Ăn gạo lứt.
Phân biệt với ご飯 (cơm đã nấu chín) hoặc ライス (gạo nấu chín, thường trong bữa ăn).
米 = hạt gạo thô (ví dụ: 米を研ぐ 'vo gạo'). ご飯 = cơm đã nấu chín (ví dụ: ご飯を食べる 'ăn cơm'). ライス = gạo nấu chín, thường dùng trong ngữ cảnh bữa ăn (ví dụ: 白いライス 'cơm trắng').
Chỉ dùng 米 khi nói về hạt gạo thô hoặc ngành sản xuất lúa gạo. Nếu nói về cơm đã nấu chín, hãy dùng ご飯 hoặc ライス.
Từ tiếng Nhật 米 (こめ, kome) có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, bắt nguồn từ cách phát âm cổ của từ chỉ gạo. Hán tự 米 (Mễ) trong tiếng Hán cũng có nghĩa là 'gạo', nhưng trong tiếng Nhật, nó chủ yếu được dùng để chỉ hạt gạo hoặc gạo thô, không dùng cho cơm đã nấu chín.
1. 米 thường dùng để chỉ hạt gạo thô hoặc gạo chưa xay xát, trong khi ご飯 (gohan) chỉ cơm đã nấu chín. 2. Trong ngữ cảnh kinh tế, 米 có thể ám chỉ ngành sản xuất lúa gạo (ví dụ: 米価 'giá gạo'). 3. Không dùng 米 để chỉ 'cơm' trong bữa ăn hàng ngày trừ khi nói về gạo thô.