Looking up...
“箸を使ってご飯を食べます。”
Tôi ăn cơm bằng đũa.
Bộ dụng cụ gồm hai thanh gỗ, tre hoặc kim loại mỏng, dùng để gắp thức ăn trong ẩm thực châu Á.
箸は日本料理に欠かせない道具です。
Đũa là dụng cụ không thể thiếu trong ẩm thực Nhật Bản.
Từ 'đũa' trong tiếng Việt có thể chỉ chung cho dụng cụ ăn uống tương tự trong nhiều nền ẩm thực châu Á, không chỉ riêng Nhật Bản.
Trong tiếng Nhật, '箸' (hashi) chỉ đũa, trong khi 'スプーン' (supūn) chỉ thìa. Không giống như tiếng Việt có thể dùng chung từ 'đũa' cho cả hai loại dụng cụ, tiếng Nhật phân biệt rõ ràng. Khi học tiếng Nhật, cần chú ý sử dụng đúng từ vựng theo ngữ cảnh.
Khi sử dụng '箸' (đũa) trong tiếng Nhật, cần nhớ các quy tắc sau: 1. Không bao giờ cắm đũa thẳng đứng vào bát cơm (giống như nghi thức tang lễ). 2. Không chuyền thức ăn trực tiếp từ đũa này sang đũa khác (cũng liên quan đến nghi thức tang lễ). 3. Đặt đũa nằm ngang trên đĩa hoặc giá đỡ khi không sử dụng, không bao giờ để đũa thẳng trên bát.
Từ '箸' trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, với Hán Việt là 'trứ' (箸). Chữ '箸' trong tiếng Hán có nghĩa gốc là 'cái đũa', được du nhập vào tiếng Nhật và giữ nguyên nghĩa. Trong tiếng Việt, từ 'đũa' có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ '箸' (trứ) thông qua con đường truyền bá văn hóa Trung Hoa.
1. Trong tiếng Việt, 'đũa' thường được dùng cho dụng cụ ăn uống nói chung, trong khi tiếng Nhật phân biệt rõ ràng giữa '箸' (hashi) cho đũa và 'スプーン' (supūn) cho thìa. 2. Khi nói về bộ đũa gồm hai thanh, tiếng Nhật dùng '箸' (hashi) số ít, trong khi tiếng Việt thường dùng số nhiều 'đũa'. 3. Một số vùng miền ở Việt Nam cũng gọi đũa là 'đũa cả' (đũa lớn) hoặc 'đũa con' (đũa nhỏ) tùy theo kích thước.