Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

箸

hashi
noun★Cơ bản💡 đũa

“箸を使ってご飯を食べます。”

Tôi ăn cơm bằng đũa.

trang trọng

Bộ dụng cụ gồm hai thanh gỗ, tre hoặc kim loại mỏng, dùng để gắp thức ăn trong ẩm thực châu Á.

箸は日本料理に欠かせない道具です。

Đũa là dụng cụ không thể thiếu trong ẩm thực Nhật Bản.

💡

Từ 'đũa' trong tiếng Việt có thể chỉ chung cho dụng cụ ăn uống tương tự trong nhiều nền ẩm thực châu Á, không chỉ riêng Nhật Bản.

Cụm từ kết hợp

割り箸đũa dùng một lần箸置きkẹp đũa, giá đỡ đũa箸を持つcầm đũa

Từ đồng nghĩa

スプーンフォーク

Cụm từ liên quan

箸を折るcụm từ
gập đũa (hành động thể hiện sự quyết tâm hoặc chia tay)
箸が転んでもおかしいtục ngữ
ngay cả khi đũa ngã cũng buồn cười (chỉ sự hiếm có, khó xảy ra)

💡Mẹo hay

Phân biệt '箸' và 'スプーン' trong tiếng Nhật

Trong tiếng Nhật, '箸' (hashi) chỉ đũa, trong khi 'スプーン' (supūn) chỉ thìa. Không giống như tiếng Việt có thể dùng chung từ 'đũa' cho cả hai loại dụng cụ, tiếng Nhật phân biệt rõ ràng. Khi học tiếng Nhật, cần chú ý sử dụng đúng từ vựng theo ngữ cảnh.

⚡Quy tắc vàng

Cách sử dụng '箸' trong tiếng Nhật

Khi sử dụng '箸' (đũa) trong tiếng Nhật, cần nhớ các quy tắc sau: 1. Không bao giờ cắm đũa thẳng đứng vào bát cơm (giống như nghi thức tang lễ). 2. Không chuyền thức ăn trực tiếp từ đũa này sang đũa khác (cũng liên quan đến nghi thức tang lễ). 3. Đặt đũa nằm ngang trên đĩa hoặc giá đỡ khi không sử dụng, không bao giờ để đũa thẳng trên bát.

📖Nguồn gốc từ

Từ '箸' trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, với Hán Việt là 'trứ' (箸). Chữ '箸' trong tiếng Hán có nghĩa gốc là 'cái đũa', được du nhập vào tiếng Nhật và giữ nguyên nghĩa. Trong tiếng Việt, từ 'đũa' có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ '箸' (trứ) thông qua con đường truyền bá văn hóa Trung Hoa.

📝Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Việt, 'đũa' thường được dùng cho dụng cụ ăn uống nói chung, trong khi tiếng Nhật phân biệt rõ ràng giữa '箸' (hashi) cho đũa và 'スプーン' (supūn) cho thìa. 2. Khi nói về bộ đũa gồm hai thanh, tiếng Nhật dùng '箸' (hashi) số ít, trong khi tiếng Việt thường dùng số nhiều 'đũa'. 3. Một số vùng miền ở Việt Nam cũng gọi đũa là 'đũa cả' (đũa lớn) hoặc 'đũa con' (đũa nhỏ) tùy theo kích thước.

Phân tích từ

箸
đũa, dụng cụ ăn uống
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.