Looking up...
“フォークで食べる。”
Ăn bằng nĩa.
đồ dùng để ăn, gồm một cán dài và nhiều răng nhọn ở đầu dùng để xiên thức ăn
彼女はフォークを使わず、箸で食べた。
Cô ấy không dùng nĩa mà ăn bằng đũa.
フォークとナイフをテーブルに並べる。
Sắp xếp nĩa và dao trên bàn.
Thường được sử dụng trong bữa ăn phương Tây. Có thể viết bằng katakana (フォーク) hoặc hiragana (ふぉーく).
dụng cụ nông nghiệp gồm cán dài và đầu có nhiều răng nhọn dùng để xới đất hoặc thu hoạch nông sản
農家はフォークで土を耕す。
Nông dân cày đất bằng nĩa.
Ít phổ biến hơn nghĩa 'cái nĩa ăn', thường dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp.
trong âm nhạc, dụng cụ gẩy đàn (guitar, mandolin) có hình dạng tương tự cái nĩa
ギターのフォークを使う。
Dùng dụng cụ gẩy đàn guitar.
Ít phổ biến, chủ yếu trong giới nhạc cụ.
Từ 'フォーク' chỉ dụng cụ ăn uống phương Tây, trong khi '熊手' là dụng cụ nông nghiệp hình nĩa dùng để xới đất. Không nên nhầm lẫn hai khái niệm này.
Chỉ dùng 'フォーク' khi đề cập đến dụng cụ ăn uống hoặc các nghĩa chuyên ngành (nông nghiệp, âm nhạc). Đối với dụng cụ nông nghiệp thông thường, nên dùng '熊手' (くまで) để tránh nhầm lẫn.
Mượn từ tiếng Anh 'fork', vốn bắt nguồn từ tiếng Latin 'furca' (cái nĩa, dụng cụ nông nghiệp). Được du nhập vào Nhật Bản vào thế kỷ 19 cùng với văn hóa phương Tây.
Từ 'フォーク' chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi đề cập đến dụng cụ ăn uống phương Tây. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng 'フォーク' thay vì phiên âm sang hiragana trừ khi muốn nhấn mạnh nguồn gốc nước ngoài.