Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

フォーク

fōku
noun★Cơ bản💡 cái nĩaTừ vay mượn từ English フォーク

“フォークで食べる。”

Ăn bằng nĩa.

trang trọng

đồ dùng để ăn, gồm một cán dài và nhiều răng nhọn ở đầu dùng để xiên thức ăn

彼女はフォークを使わず、箸で食べた。

Cô ấy không dùng nĩa mà ăn bằng đũa.

フォークとナイフをテーブルに並べる。

Sắp xếp nĩa và dao trên bàn.

💡

Thường được sử dụng trong bữa ăn phương Tây. Có thể viết bằng katakana (フォーク) hoặc hiragana (ふぉーく).

chuyên ngành

dụng cụ nông nghiệp gồm cán dài và đầu có nhiều răng nhọn dùng để xới đất hoặc thu hoạch nông sản

農家はフォークで土を耕す。

Nông dân cày đất bằng nĩa.

💡

Ít phổ biến hơn nghĩa 'cái nĩa ăn', thường dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp.

chuyên ngành

trong âm nhạc, dụng cụ gẩy đàn (guitar, mandolin) có hình dạng tương tự cái nĩa

ギターのフォークを使う。

Dùng dụng cụ gẩy đàn guitar.

💡

Ít phổ biến, chủ yếu trong giới nhạc cụ.

Cụm từ kết hợp

フォークを使うdùng nĩaフォークとナイフnĩa và daoフォークで食べるăn bằng nĩa

Từ đồng nghĩa

スプーンナイフ

💡Mẹo hay

Phân biệt 'フォーク' (nĩa ăn) và '熊手' (くまで, nĩa xới đất)

Từ 'フォーク' chỉ dụng cụ ăn uống phương Tây, trong khi '熊手' là dụng cụ nông nghiệp hình nĩa dùng để xới đất. Không nên nhầm lẫn hai khái niệm này.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 'フォーク' trong ngữ cảnh phù hợp

Chỉ dùng 'フォーク' khi đề cập đến dụng cụ ăn uống hoặc các nghĩa chuyên ngành (nông nghiệp, âm nhạc). Đối với dụng cụ nông nghiệp thông thường, nên dùng '熊手' (くまで) để tránh nhầm lẫn.

📖Nguồn gốc từ

Mượn từ tiếng Anh 'fork', vốn bắt nguồn từ tiếng Latin 'furca' (cái nĩa, dụng cụ nông nghiệp). Được du nhập vào Nhật Bản vào thế kỷ 19 cùng với văn hóa phương Tây.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'フォーク' chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi đề cập đến dụng cụ ăn uống phương Tây. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng 'フォーク' thay vì phiên âm sang hiragana trừ khi muốn nhấn mạnh nguồn gốc nước ngoài.

Phân tích từ

フォ
phát âm gần giống 'pho' trong tiếng Việt, bắt nguồn từ 'fork'
root
+
ーク
phát âm kéo dài âm 'ku' (âm 'u' dài)
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.