Looking up...
“数学は難しいですが、面白いです。”
Toán học khó nhưng thú vị.
Môn học nghiên cứu về các con số, hình dạng, cấu trúc, không gian và sự thay đổi.
数学の授業は毎週月曜日と水曜日にあります。
Tiết toán học diễn ra vào thứ Hai và thứ Tư hàng tuần.
Từ này thường được sử dụng trong giáo dục phổ thông và đại học.
数学 (toán học) là môn học rộng hơn, bao gồm cả đại số, hình học, giải tích, trong khi 算数 (số học) thường chỉ giới hạn ở các phép tính cơ bản ở tiểu học.
Luôn viết 数学 bằng chữ Hán (số + học). Không viết tắt hay viết theo phiên âm.
Từ Hán-Việt: 数 (số) nghĩa là 'số lượng' + 学 (học) nghĩa là 'ngành học'. Kết hợp thành 'toán học' (ngành học về số lượng).
Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật, giáo dục hoặc nghiên cứu. Không sử dụng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi nói về môn học.