Looking up...
“彼は筋肉がたくさんついている。”
Anh ấy có nhiều cơ bắp.
Bộ phận trong cơ thể người hoặc động vật, cấu tạo từ các sợi cơ có khả năng co giãn, có chức năng vận động và duy trì tư thế.
筋肉を鍛えるために毎日ジムに通っている。
Tôi đến phòng tập thể dục hàng ngày để tập luyện cơ bắp.
この運動は筋肉に効く。
Bài tập này tác động mạnh đến cơ bắp.
Thuật ngữ y học hoặc thể dục thể thao. Không sử dụng trong ngữ cảnh ẩn dụ trừ trường hợp đặc biệt (ví dụ: 'cơ bắp xã hội' trong xã hội học).
'筋肉' trong tiếng Nhật chỉ bộ phận cơ thể, trong khi 'cơ bắp' trong tiếng Việt vừa là danh từ chỉ bộ phận, vừa có thể dùng như tính từ ('vóc dáng cơ bắp'). Khi dịch, cần chú ý ngữ cảnh.
Dùng '筋肉' khi nói về giải phẫu học, thể dục, hoặc sức khỏe. Không dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ trừ khi có giải thích rõ ràng (ví dụ: 'cơ bắp xã hội' trong xã hội học).
Từ ghép Hán-Việt: '筋' (cân) nghĩa là 'gân, cơ' (từ tiếng Hán 筋 jīn) và '肉' (nhục) nghĩa là 'thịt'. Kết hợp thành 'cơ bắp' trong tiếng Việt.
1. Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả ngữ cảnh hàng ngày lẫn chuyên môn (y học, thể thao). 2. Không nhầm lẫn với 'cơ' trong 'cơ quan' (器官) hay 'cơ hội' (機会). 3. Trong văn nói thân mật, người Việt có thể dùng 'bắp thịt' thay thế.