Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

レース

rēsuTừ vay mượn từ English レース
cuộc đua

自転車のレースに参加する。

Tham gia cuộc đua xe đạp.


trang trọng

cuộc thi đấu tốc độ giữa các cá nhân hoặc đội nhóm, thường theo thể thức thi đấu vòng tròn hoặc điểm đến

モータースポーツのレースが開催される。

Một cuộc đua thể thao mô tô được tổ chức.

彼女はマラソンレースで優勝した。

Cô ấy đã giành chiến thắng trong cuộc thi marathon.

Thường dùng trong thể thao (đua xe, đua ngựa, đua thuyền) hoặc trong các trò chơi điện tử (đua xe ảo, đua game).

trang trọng

mẫu trang trí dạng ren, thường có hoa văn tinh xảo

レースのカーテンを買った。

Tôi đã mua rèm cửa dạng ren.

Từ này cũng có nghĩa là 'ren' trong tiếng Việt, nhưng ít phổ biến hơn nghĩa 'cuộc đua'.

thông thường

trong ngữ cảnh internet/gaming: hoạt động thi đấu tốc độ trong game (thường là đua xe hoặc đua chạy)

オンラインレースで1位を獲得した。

Tôi đã đạt vị trí nhất trong cuộc đua trực tuyến.

Thường dùng trong cộng đồng game thủ Việt Nam để chỉ các chế độ đua xe hoặc đua chạy trong game.

Cụm từ kết hợp

レースカーxe đuaレース用品đồ đuaレース編みđan renレース模様hoa văn ren

Từ đồng nghĩa

競走競争レースゲーム

Từ trái nghĩa

ウォーク散策

Cụm từ liên quan

レースに参加するcụm từ
tham gia cuộc đua
レースで勝利するcụm từ
chiến thắng cuộc đua
レースを観戦するcụm từ
xem cuộc đua

Mẹo hay

Phân biệt nghĩa 'cuộc đua' và 'ren' trong tiếng Nhật

Khi gặp từ 'レース', hãy chú ý đến ngữ cảnh: nếu nói về thể thao (xe, ngựa, chạy) thì nghĩa là 'cuộc đua'; nếu nói về trang trí (vải, rèm, quần áo) thì nghĩa là 'ren'. Trong tiếng Việt, nghĩa 'cuộc đua' phổ biến hơn, nên khi dịch sang tiếng Việt, hãy ưu tiên nghĩa này trừ khi ngữ cảnh rõ ràng chỉ về trang trí.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'レース' trong thể thao

Khi nói về thể thao, 'レース' luôn đi kèm với từ chỉ môn thể thao (自転車レース: đua xe đạp, モータースポーツレース: đua mô tô). Không dùng 'レース' một mình cho các môn thể thao không có yếu tố đua tốc độ (ví dụ: bóng đá, bóng chuyền).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'race' (cuộc đua), du nhập vào tiếng Nhật thông qua ngôn ngữ thể thao phương Tây vào cuối thế kỷ 19. Nghĩa gốc 'ren' (mẫu trang trí) bắt nguồn từ tiếng Pháp 'réseau' (mạng lưới), nhưng nghĩa này ít phổ biến hơn trong tiếng Nhật hiện đại.

Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật, 'レース' chủ yếu được dùng với nghĩa 'cuộc đua' trong hầu hết các ngữ cảnh. Nghĩa 'ren' (mẫu trang trí) thường đi kèm với từ chỉ vật liệu (レースのカーテン, レースの服). 2. Trong tiếng Việt, nghĩa 'cuộc đua' phổ biến hơn, trong khi nghĩa 'ren' chỉ xuất hiện trong một số ngữ cảnh trang trí truyền thống. 3. Khi dịch sang tiếng Việt, cần chú ý ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp (thể thao hay trang trí).

Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.