Looking up...
自転車のレースに参加する。
Tham gia cuộc đua xe đạp.
cuộc thi đấu tốc độ giữa các cá nhân hoặc đội nhóm, thường theo thể thức thi đấu vòng tròn hoặc điểm đến
モータースポーツのレースが開催される。
Một cuộc đua thể thao mô tô được tổ chức.
彼女はマラソンレースで優勝した。
Cô ấy đã giành chiến thắng trong cuộc thi marathon.
Thường dùng trong thể thao (đua xe, đua ngựa, đua thuyền) hoặc trong các trò chơi điện tử (đua xe ảo, đua game).
mẫu trang trí dạng ren, thường có hoa văn tinh xảo
レースのカーテンを買った。
Tôi đã mua rèm cửa dạng ren.
Từ này cũng có nghĩa là 'ren' trong tiếng Việt, nhưng ít phổ biến hơn nghĩa 'cuộc đua'.
trong ngữ cảnh internet/gaming: hoạt động thi đấu tốc độ trong game (thường là đua xe hoặc đua chạy)
オンラインレースで1位を獲得した。
Tôi đã đạt vị trí nhất trong cuộc đua trực tuyến.
Thường dùng trong cộng đồng game thủ Việt Nam để chỉ các chế độ đua xe hoặc đua chạy trong game.
Khi gặp từ 'レース', hãy chú ý đến ngữ cảnh: nếu nói về thể thao (xe, ngựa, chạy) thì nghĩa là 'cuộc đua'; nếu nói về trang trí (vải, rèm, quần áo) thì nghĩa là 'ren'. Trong tiếng Việt, nghĩa 'cuộc đua' phổ biến hơn, nên khi dịch sang tiếng Việt, hãy ưu tiên nghĩa này trừ khi ngữ cảnh rõ ràng chỉ về trang trí.
Khi nói về thể thao, 'レース' luôn đi kèm với từ chỉ môn thể thao (自転車レース: đua xe đạp, モータースポーツレース: đua mô tô). Không dùng 'レース' một mình cho các môn thể thao không có yếu tố đua tốc độ (ví dụ: bóng đá, bóng chuyền).
Từ tiếng Anh 'race' (cuộc đua), du nhập vào tiếng Nhật thông qua ngôn ngữ thể thao phương Tây vào cuối thế kỷ 19. Nghĩa gốc 'ren' (mẫu trang trí) bắt nguồn từ tiếng Pháp 'réseau' (mạng lưới), nhưng nghĩa này ít phổ biến hơn trong tiếng Nhật hiện đại.
1. Trong tiếng Nhật, 'レース' chủ yếu được dùng với nghĩa 'cuộc đua' trong hầu hết các ngữ cảnh. Nghĩa 'ren' (mẫu trang trí) thường đi kèm với từ chỉ vật liệu (レースのカーテン, レースの服). 2. Trong tiếng Việt, nghĩa 'cuộc đua' phổ biến hơn, trong khi nghĩa 'ren' chỉ xuất hiện trong một số ngữ cảnh trang trí truyền thống. 3. Khi dịch sang tiếng Việt, cần chú ý ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp (thể thao hay trang trí).