Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

窓

mado
noun★Cơ bản💡 cửa sổ

“窓を開けてください。”

Hãy mở cửa sổ ra.

neutral

Lỗ hở trên tường hoặc vách ngăn, thường được che bằng kính hoặc vật liệu trong suốt, để lấy ánh sáng và không khí.

窓から外を見ると、桜の花が咲いていました。

Nhìn ra ngoài cửa sổ, hoa anh đào đang nở.

この部屋は窓が小さいので、暗いです。

Căn phòng này cửa sổ nhỏ nên tối.

💡

Từ này có thể kết hợp với nhiều từ khác như 窓ガラス (kính cửa sổ), 窓際 (bên cạnh cửa sổ), 窓を開ける (mở cửa sổ), 窓を閉める (đóng cửa sổ).

Cụm từ kết hợp

窓を開けるmở cửa sổ窓を閉めるđóng cửa sổ窓際bên cạnh cửa sổ窓ガラスkính cửa sổ窓枠khung cửa sổ

Từ đồng nghĩa

障子扉

Từ trái nghĩa

壁扉

💡Mẹo hay

Cách nhớ từ '窓'

Từ '窓' (mado) có thể nhớ bằng cách tưởng tượng hình ảnh một 'cửa sổ' (mado) với hai nét ngang phía trên tượng trưng cho khung cửa sổ, và nét sổ dọc tượng trưng cho kính cửa sổ.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng '窓' trong ngữ cảnh

Từ '窓' thường đi kèm với các động từ chỉ hành động như '開ける' (mở), '閉める' (đóng), '見る' (nhìn), hoặc '差す' (chiếu sáng). Ví dụ: '窓を開けてください' (Hãy mở cửa sổ).

📖Nguồn gốc từ

Từ '窓' bắt nguồn từ chữ Hán '窗' (Thương), vốn có nghĩa là 'lỗ hở trên tường để lấy ánh sáng'. Trong tiếng Nhật, '窓' được sử dụng từ thời cổ đại, có liên quan đến kiến trúc truyền thống nơi cửa sổ thường nhỏ và được thiết kế để lấy ánh sáng tự nhiên.

📝Ghi chú sử dụng

Từ '窓' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến kiến trúc, nội thất, hoặc mô tả cảnh quan bên ngoài. Trong văn nói, người ta đôi khi sử dụng từ '窓口' (madoguchi) để chỉ 'quầy giao dịch' (ví dụ: ngân hàng, bưu điện), nhưng đây là một nghĩa khác hoàn toàn.

Phân tích từ

宀 (miên)
mái nhà, mái che
root
+
囧 (quynh)
ánh sáng xuyên qua
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.