積分

sekibun
tích phân

この関数の定積分を計算してください。

Hãy tính tích phân xác định của hàm số này.


chuyên ngành

phép tính tích phân, phép lấy tích phân

微分と積分は微積分学の基礎です。

Vi phân và tích phân là nền tảng của giải tích.

この曲線の下の面積を求めるには積分が必要です。

Để tìm diện tích dưới đường cong này, ta cần dùng tích phân.

Thường được sử dụng trong toán học, vật lý, kỹ thuật và các lĩnh vực khoa học khác.

chuyên ngành

kết quả của phép tích phân

この積分値は正の値になります。

Giá trị tích phân này sẽ là một số dương.

Có thể hiểu là 'giá trị tích phân' trong ngữ cảnh cụ thể.

Cụm từ kết hợp

定積分tích phân xác định不定積分tích phân bất định重積分tích phân bội積分法phương pháp tích phân

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

微積分cụm từ
giải tích (vi phân và tích phân)

Mẹo hay

Phân biệt 積分 và 微分

Tích phân là quá trình ngược của vi phân. Nếu vi phân tìm tốc độ thay đổi tức thời (đạo hàm), thì tích phân tìm tổng lũy tích của những thay đổi đó. Hãy nhớ: 微分 → 積分 = ngược nhau.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 積分?

Dùng 積分 khi cần tính diện tích dưới đường cong, thể tích vật thể, hoặc tổng lũy tích của một đại lượng biến thiên. Không dùng cho phép tính đơn giản như cộng trừ nhân chia.

Nguồn gốc từ

Từ 積 (sekisu) nghĩa là 'tích lũy' + 分 (bun) nghĩa là 'chia', 'phân chia'. Thuật ngữ này phản ánh khái niệm 'tích lũy các phần nhỏ' trong toán học, tương tự như phép lấy tổng vô hạn các vi phân.

Ghi chú sử dụng

Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh toán học và kỹ thuật. Không sử dụng trong ngữ cảnh phi chuyên môn. Lưu ý phân biệt với 'tích lũy' (積み重ね) trong tiếng Nhật thông thường.

Phân tích từ

tích lũy, cộng dồn
root
+
phân chia, phần nhỏ
root
Từ Điển Nhật Việt