積乱雲

sekiraun
nounTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)tích loạn vân
chuyên ngành

Mây tích lũy và bão dông, thường liên quan đến thời tiết xấu và có thể gây ra mưa to, sấm sét và gió mạnh.

積乱雲は雷を伴うことが多い

Mây cumulonimbus thường đi kèm với sấm sét

💡

Tên này được sử dụng trong khí tượng học để mô tả một loại mây đặc biệt nguy hiểm.

Cụm từ kết hợp

積乱雲が発生するmây cumulonimbus xuất hiện積乱雲の観測quan sát mây cumulonimbus

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

積乱雲が発達するcụm từ
mây cumulonimbus phát triển

💡Mẹo hay

Phân biệt với các loại mây khác

積乱雲 khác với các loại mây khác như 積雲 (mây tích) hoặc 層雲 (mây tầng) bởi nó thường liên quan đến thời tiết xấu.

Quy tắc vàng

Dùng trong ngữ cảnh chuyên môn

Từ này chủ yếu được sử dụng trong các bài báo khí tượng học hoặc khi nói về thời tiết nguy hiểm.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'tích loạn vân' (積乱雲) được hình thành từ ba chữ Hán: 積 (tích - tích lũy), 乱 (loạn - hỗn loạn), 雲 (vân - mây).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh khí tượng học và dự báo thời tiết.

Phân tích từ

tích
root
+
loạn
root
+
vân
root
Từ Điển Nhật Việt