Looking up...
秋になると、農家の人たちは稲刈りを始めます。
Khi mùa thu đến, những người nông dân bắt đầu việc gặt lúa.
hoạt động thu hoạch lúa bằng cách cắt thân cây lúa
この地域では、毎年9月に稲刈りが行われます。
Ở vùng này, việc gặt lúa được tiến hành vào tháng 9 hàng năm.
稲刈りの時期になると、家族総出で手伝いに行きます。
Khi đến mùa gặt lúa, cả gia đình đều đi phụ giúp.
Thường diễn ra vào mùa thu, có thể thực hiện bằng tay hoặc bằng máy. Là một phần quan trọng trong nông nghiệp truyền thống Nhật Bản.
稲刈り chỉ hoạt động cắt lúa, trong khi 収穫 bao gồm cả việc cắt lúa và thu hoạch các sản phẩm nông nghiệp khác như rau, quả. 稲刈り thường được dùng riêng cho lúa.
Từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp truyền thống hoặc các hoạt động cộng đồng. Không dùng để chỉ việc thu hoạch các loại cây trồng khác.
Từ ghép của hai từ: 稲 (いね, 'lúa') + 刈り (かり, 'việc cắt, gặt'). 刈り là dạng danh từ của động từ 刈る (かる, 'cắt, gặt').
Thuật ngữ thường dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp, đặc biệt là trong các hoạt động truyền thống. Có thể kết hợp với các động từ như 始める (bắt đầu), 終わる (kết thúc), 手伝う (giúp đỡ).