Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

稲刈り

inagari
việc gặt lúa

秋になると、農家の人たちは稲刈りを始めます。

Khi mùa thu đến, những người nông dân bắt đầu việc gặt lúa.


trang trọng

hoạt động thu hoạch lúa bằng cách cắt thân cây lúa

この地域では、毎年9月に稲刈りが行われます。

Ở vùng này, việc gặt lúa được tiến hành vào tháng 9 hàng năm.

稲刈りの時期になると、家族総出で手伝いに行きます。

Khi đến mùa gặt lúa, cả gia đình đều đi phụ giúp.

Thường diễn ra vào mùa thu, có thể thực hiện bằng tay hoặc bằng máy. Là một phần quan trọng trong nông nghiệp truyền thống Nhật Bản.

Cụm từ kết hợp

稲刈り機máy gặt lúa稲刈りの時期mùa gặt lúa稲刈りを手伝うgiúp việc gặt lúa

Từ đồng nghĩa

収穫刈り取り

Cụm từ liên quan

稲刈り祭りcụm từ
lễ hội gặt lúa
稲刈り歌cụm từ
bài hát gặt lúa (bài hát lao động truyền thống)

Mẹo hay

Phân biệt 稲刈り và 収穫

稲刈り chỉ hoạt động cắt lúa, trong khi 収穫 bao gồm cả việc cắt lúa và thu hoạch các sản phẩm nông nghiệp khác như rau, quả. 稲刈り thường được dùng riêng cho lúa.

Quy tắc vàng

Sử dụng 稲刈り trong ngữ cảnh phù hợp

Từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp truyền thống hoặc các hoạt động cộng đồng. Không dùng để chỉ việc thu hoạch các loại cây trồng khác.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ: 稲 (いね, 'lúa') + 刈り (かり, 'việc cắt, gặt'). 刈り là dạng danh từ của động từ 刈る (かる, 'cắt, gặt').

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ thường dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp, đặc biệt là trong các hoạt động truyền thống. Có thể kết hợp với các động từ như 始める (bắt đầu), 終わる (kết thúc), 手伝う (giúp đỡ).

Phân tích từ

稲
lúa, cây lúa
root
+
刈り
sự cắt, gặt (danh từ)
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.