Looking up...
今年は米の収穫が豊作だった。
Năm nay mùa thu hoạch lúa bội thu.
hoạt động thu hoạch nông sản, mùa thu hoạch
農家は秋の収穫を待ち望んでいる。
Những người nông dân mong chờ mùa thu hoạch vào mùa thu.
小麦の収穫が始まった。
Mùa thu hoạch lúa mì đã bắt đầu.
Thường dùng cho nông nghiệp, có thể hiểu rộng là 'thu hoạch thành quả' trong ngữ cảnh trừu tượng (ví dụ: 研究の収穫).
sản lượng thu hoạch được
今年の収穫は例年より少なかった。
Sản lượng thu hoạch năm nay ít hơn mọi năm.
Dùng như danh từ đếm được (例: 収穫が多い/少ない).
収穫 nhấn mạnh vào hành động thu hoạch (quá trình), trong khi 取り入れ nhấn mạnh vào kết quả (sản phẩm đã thu hoạch). Ví dụ: 収穫の時期 (thời kỳ thu hoạch) vs 取り入れられた米 (gạo đã thu hoạch).
Dùng khi nói về mùa vụ, sản lượng hoặc kết quả của quá trình lao động (có thể hữu hình như nông sản hoặc trừu tượng như kinh nghiệm). Không dùng cho thu hoạch thủy sản.
Từ Hán tự 収 (thu: thu vào) + 穫 (hoạch: gặt hái). Có nguồn gốc từ Trung Quốc, du nhập vào tiếng Nhật qua con đường Hán tự. Trong tiếng Việt, phiên âm Hán-Việt là 'thu hoạch' (từ ghép nghĩa đen).
Dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc trừu tượng (ví dụ: 'thu hoạch kinh nghiệm', 'thu hoạch thành quả'). Không dùng cho thu hoạch thủy sản (dùng '漁獲' trong tiếng Nhật).