Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 稲

稲

ine
lúa

この田んぼには稲が植えられている。

Cánh đồng này được trồng lúa.


trang trọng

cây lúa, loại cây trồng chính trong nông nghiệp, hạt dùng làm lương thực

稲は日本の主要な農作物の一つです。

Lúa là một trong những cây nông nghiệp chủ yếu của Nhật Bản.

秋になると稲が黄金色に実る。

Vào mùa thu, lúa chín vàng.

Thường được dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc nói về mùa vụ. Có thể kết hợp với các từ khác như 稲作 (trồng lúa), 稲穂 (bông lúa), 稲妻 (sét, nhưng từ này hiếm khi dùng theo nghĩa gốc).

Cụm từ kết hợp

稲作trồng lúa稲穂bông lúa稲妻sét (nghĩa đen), nhưng thường dùng trong thành ngữ như '稲妻が走る' (sét đánh)

Từ đồng nghĩa

米稲科植物

Cụm từ liên quan

稲が実るcụm từ
lúa chín
稲を刈るcụm từ
gặt lúa

Mẹo hay

Phân biệt 稲, 米, お米

稲: cây lúa (toàn bộ cây). 米: hạt gạo (sau khi xay xát). お米: gạo (thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, kính ngữ).

Quy tắc vàng

Sử dụng 稲 trong ngữ cảnh nông nghiệp

Khi nói về cây lúa trong ngữ cảnh chuyên ngành (nông nghiệp, mùa vụ), dùng 稲. Trong giao tiếp hàng ngày, dùng 米 hoặc お米.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Nhật cổ, liên quan đến các từ cùng gốc trong tiếng Nhật như '稲荷' (Inari, thần lúa) và tiếng Việt 'lúa' có thể bắt nguồn từ tiếng Hán '稻' (đạo).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành nông nghiệp. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng '米' (gạo) hoặc 'お米' (gạo, lúa) thay thế.

Phân tích từ

稲
cây lúa
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.